vardenafil
Danh từ:
- Thuốc điều trị rối loạn cương dương: "vardenafil" là một loại dược phẩm (tên thương mại là Levitra) được sử dụng để điều trị chứng rối loạn cương dương ở nam giới. Nó thuộc nhóm thuốc ức chế PDE5, giúp tăng lưu lượng máu đến dương vật để đạt được và duy trì sự cương cứng.
- (Bác sĩ đã kê đơn vardenafil để điều trị chứng rối loạn cương dương của ông ấy.)
- (Vardenafil nên được uống khoảng 30 phút trước khi hoạt động tình dục.)
"tác dụng phụ của vardenafil": các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc, như đau đầu, đỏ mặt, hoặc khó tiêu.
- Common side effects of vardenafil include headache and flushing. (Các tác dụng phụ phổ biến của vardenafil bao gồm đau đầu và đỏ mặt.)
"liều dùng vardenafil": lượng thuốc được khuyến cáo sử dụng, thường từ 5 mg đến 20 mg tùy theo tình trạng sức khỏe.
- The recommended dose of vardenafil is 10 mg, taken as needed. (Liều dùng khuyến cáo của vardenafil là 10 mg, dùng khi cần.)
Levitra (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của vardenafil.
- Levitra is a brand name for vardenafil. (Levitra là tên thương mại của vardenafil.)
Thuốc ức chế PDE5 (danh từ): nhóm thuốc mà vardenafil thuộc về, bao gồm cả sildenafil (Viagra) và tadalafil (Cialis).
- Vardenafil is one of several PDE5 inhibitors used for erectile dysfunction. (Vardenafil là một trong số các thuốc ức chế PDE5 được dùng cho rối loạn cương dương.)
- Thuốc cường dương: cách gọi chung cho các loại thuốc điều trị rối loạn cương dương, bao gồm vardenafil.
- Levitra: tên thương mại cụ thể của vardenafil.
Dùng vardenafil: hành động uống hoặc sử dụng thuốc này.
- He uses vardenafil before intimacy. (Anh ấy dùng vardenafil trước khi thân mật.)
Kê đơn vardenafil: hành động bác sĩ viết đơn thuốc cho bệnh nhân.
- The urologist prescribed vardenafil for his patient. (Bác sĩ tiết niệu đã kê đơn vardenafil cho bệnh nhân của mình.)
- "Có hiệu lực như vardenafil": một thành ngữ không chính thức, ám chỉ điều gì đó có tác dụng mạnh mẽ và nhanh chóng, thường dùng trong văn nói hài hước hoặc ẩn dụ.
- His speech had the effect of vardenafil on the audience's attention. (Bài phát biểu của anh ấy có hiệu lực như vardenafil đối với sự chú ý của khán giả.)