varese

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Edgard Varèse: Nhà soạn nhạc người Mỹ (sinh ra tại Pháp) sống từ 1883 đến 1965, nổi tiếng với việc kết hợp sự bất hòa (dissonance) với nhịp điệu phức tạp sử dụng các kỹ thuật điện tử trong âm nhạc. Ông được coi một trong những người tiên phong của âm nhạc hiện đại điện tử.
dụ sử dụng
  • (Tác phẩm "Poème électronique" của Varèse một tác phẩm đột phá cho âm nhạc điện tử.)
  • (Nhiều nhà soạn nhạc đã bị ảnh hưởng bởi nhịp điệu kết cấu sáng tạo của Varèse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Varèse-like": mang phong cách hoặc đặc điểm giống với âm nhạc của Varèse.
    • The composer's latest piece has a Varèse-like intensity and dissonance. (Tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc cường độ sự bất hòa giống như Varèse.)
Biến thể từ gần giống
  • Varèsian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Varèse.
    • The Varèsian approach to orchestration was revolutionary. (Cách tiếp cận Varèsian đối với việc phối dàn nhạc mang tính cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Nhà soạn nhạc tiên phong âm nhạc điện tử: chỉ Varèse.
    • Người sáng lập âm nhạc điện tử: cách gọi khác cho Varèse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Varese".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ "Varese".
varese
A conductor leads an orchestra in performing a piece by Varese.