variable quantity

Định nghĩa

Danh từ:
- Đại lượng biến thiên: "variable quantity" một đại lượng có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một tập hợp các giá trị xác định. thường được dùng trong toán học, khoa học thống để chỉ một yếu tố có thể thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Trong toán học, một đại lượng biến thiên thường được biểu diễn bằng chữ cái x.)
  • (Nhiệt độ một đại lượng biến thiên thay đổi trong suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat something as a variable quantity": xem xét điều đó như một đại lượng biến thiên.

    • When analyzing the experiment, we must treat the pressure as a variable quantity. (Khi phân tích thí nghiệm, chúng ta phải xem áp suất như một đại lượng biến thiên.)
  • "a dependent variable quantity": đại lượng biến thiên phụ thuộc (giá trị phụ thuộc vào một đại lượng khác).

    • In the equation y = 2x + 3, y is a dependent variable quantity. (Trong phương trình y = 2x + 3, y một đại lượng biến thiên phụ thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Variable (danh từ/ tính từ): biến số, có thể thay đổi.
    • The variable in this formula is time. (Biến số trong công thức này thời gian.)
  • Quantity (danh từ): đại lượng, số lượng.
    • A large quantity of water was needed. (Một lượng lớn nước đã được cần đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Changing amount: lượng thay đổi.
  • Fluctuating value: giá trị dao động.
  • Non-constant quantity: đại lượng không hằng số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ kết hợp:
    • "vary as a variable quantity": biến thiên như một đại lượng biến thiên.
      • The results vary as a variable quantity depending on the input. (Kết quả biến thiên như một đại lượng biến thiên tùy thuộc vào đầu vào.)
Thành ngữ liên quan
  • "a constant in a sea of variable quantities": một yếu tố ổn định giữa nhiều yếu tố thay đổi.
    • His honesty was a constant in a sea of variable quantities. (Sự trung thực của anh ấy một yếu tố ổn định giữa nhiều yếu tố thay đổi.)
variable quantity
A scientist adjusts a variable quantity in a laboratory experiment.