variate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biến ngẫu nhiên: "variate" dùng để chỉ một đại lượng biến thiên (variable) giá trị của mang tính ngẫu nhiên (random), thường được sử dụng trong thống toán học. một loại biến số kết quả không thể dự đoán trước một cách chắc chắn.
dụ sử dụng
  • (Thí nghiệm đã đo lường một số biến ngẫu nhiên để xác định kết quả trung bình.)
  • (Trong thống , một biến ngẫu nhiên thường được biểu diễn bằng một biến số ngẫu nhiên trong các phân phối xác suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Random variate": biến ngẫu nhiên cụ thể, thường dùng trong mô phỏng hoặc mô hình hóa.

    • The simulation generated 10,000 random variates to test the hypothesis. (Mô phỏng đã tạo ra 10.000 biến ngẫu nhiên để kiểm tra giả thuyết.)
  • "Variate generation": quá trình tạo ra các giá trị ngẫu nhiên từ một phân phối nhất định.

    • Variate generation is a key step in Monte Carlo methods. (Quá trình tạo biến ngẫu nhiên một bước quan trọng trong các phương pháp Monte Carlo.)
Biến thể từ gần giống
  • Variable (n): biến số (không nhất thiết ngẫu nhiên).

    • The temperature is a continuous variable. (Nhiệt độ một biến số liên tục.)
  • Variance (n): phương sai (đo lường độ phân tán của một biến ngẫu nhiên).

    • The variance of the data set was high. (Phương sai của tập dữ liệu cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Random variable: biến ngẫu nhiên (thuật ngữ phổ biến hơn trong toán học).
  • Stochastic variable: biến ngẫu nhiên (trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô hình hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "variate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "variate".
variate
A scientist records each variate in a detailed logbook.