varicella zoster virus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Virus varicella zoster: Một loại virus thuộc họ herpes, gây ra bệnh thủy đậu (chickenpox) ở lần nhiễm đầu tiên bệnh zona (shingles) khi virus tái hoạt động sau đó.
dụ sử dụng
  • (Virus varicella zoster rất dễ lây lan lây qua các giọt bắn từ đường hô hấp.)
  • (Sau khi một người khỏi bệnh thủy đậu, virus varicella zoster vẫn tồn tạitrạng thái tiềm ẩn trong các thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Varicella zoster virus infection": Nhiễm trùng do virus varicella zoster, thường chỉ bệnh thủy đậu hoặc zona.
    • Primary varicella zoster virus infection typically occurs in childhood. (Nhiễm trùng virus varicella zoster nguyên phát thường xảy ra ở thời thơ ấu.)
  • "Reactivation of varicella zoster virus": Sự tái hoạt động của virus varicella zoster, dẫn đến bệnh zona.
    • Reactivation of varicella zoster virus is more common in older adults and immunocompromised individuals. (Sự tái hoạt động của virus varicella zoster phổ biến hơnngười lớn tuổi người suy giảm miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Varicella (n): Bệnh thủy đậu, do virus varicella zoster gây ra.
    • Varicella is usually a mild illness in children. (Bệnh thủy đậu thường bệnh nhẹtrẻ em.)
  • Zoster (n): Bệnh zona, do sự tái hoạt động của virus varicella zoster.
    • Zoster causes a painful rash along nerve pathways. (Bệnh zona gây phát ban đau dọc theo các đường dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Human herpesvirus 3 (HHV-3): Tên khoa học khác của virus varicella zoster.
  • Chickenpox virus: Virus gây bệnh thủy đậu.
Các cụm từ liên quan
  • Varicella zoster virus vaccine: Vắc-xin phòng ngừa virus varicella zoster.
    • The varicella zoster virus vaccine is recommended for children and adults at risk. (Vắc-xin virus varicella zoster được khuyến cáo cho trẻ em người lớn nguy .)
  • Varicella zoster virus immunoglobulin: Kháng thể miễn dịch đặc hiệu chống virus varicella zoster.
    • Varicella zoster virus immunoglobulin is used for post-exposure prophylaxis. (Kháng thể miễn dịch virus varicella zoster được dùng để dự phòng sau phơi nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a case of varicella zoster virus": Mắc bệnh do virus varicella zoster, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.
    • The patient had a severe case of varicella zoster virus. (Bệnh nhân bị một ca nhiễm virus varicella zoster nghiêm trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "varicella zoster virus"

varicella zoster virus
A child stays home from school with a case of chickenpox caused by the varicella zoster virus.