varicelliform
Định nghĩa
Tính từ: - Giống như phát ban của bệnh thủy đậu: "varicelliform" mô tả một dạng phát ban hoặc tổn thương da có hình thái tương tự như các mụn nước đặc trưng của bệnh thủy đậu (varicella). Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để chỉ các triệu chứng da liễu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có biểu hiện phát ban giống thủy đậu ở thân mình và tay chân.)
- (Các tổn thương giống thủy đậu thường bị nhầm lẫn với bệnh thủy đậu trong chẩn đoán ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"varicelliform eruption": phát ban dạng thủy đậu.
- A varicelliform eruption may occur in some viral infections other than chickenpox. (Phát ban dạng thủy đậu có thể xảy ra trong một số bệnh nhiễm virus khác ngoài thủy đậu.)
"eczema varicelliform": bệnh chàm dạng thủy đậu (một biến chứng hiếm gặp của bệnh chàm).
- Eczema varicelliform is a severe complication requiring immediate medical attention. (Bệnh chàm dạng thủy đậu là một biến chứng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Varicella (danh từ): bệnh thủy đậu.
- Varicella is a common childhood illness. (Thủy đậu là một bệnh thường gặp ở trẻ em.)
- Varicelliform là tính từ bắt nguồn từ "varicella" (thủy đậu) kết hợp với hậu tố "-form" (có dạng, giống như).
Từ đồng nghĩa
- Chickenpox-like: giống như thủy đậu (ít chuyên ngành hơn).
- Vesicular: có mụn nước (mô tả đặc điểm chung của phát ban, nhưng không chỉ riêng thủy đậu).
Các cụm từ liên quan
- Varicelliform rash: phát ban dạng thủy đậu.
- The doctor diagnosed the condition based on the varicelliform rash. (Bác sĩ chẩn đoán tình trạng dựa trên phát ban dạng thủy đậu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chất chuyên ngành y học.