varicose vein
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tĩnh mạch giãn: "varicose vein" chỉ một tĩnh mạch bị giãn nở vĩnh viễn, thường xuất hiện ở chân. Tình trạng này xảy ra khi các van trong tĩnh mạch bị yếu hoặc hư hỏng, khiến máu ứ đọng và làm tĩnh mạch phình to, xoắn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị một tĩnh mạch giãn ở chân trái sau khi đứng lâu tại nơi làm việc.)
- (Bác sĩ khuyên nên mang vớ nén để giảm đau do tĩnh mạch giãn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have varicose veins": bị tĩnh mạch giãn.
- Many pregnant women have varicose veins due to hormonal changes. (Nhiều phụ nữ mang thai bị tĩnh mạch giãn do thay đổi nội tiết tố.)
- "varicose vein treatment": phương pháp điều trị tĩnh mạch giãn.
- Laser therapy is a common varicose vein treatment. (Liệu pháp laser là một phương pháp điều trị tĩnh mạch giãn phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Varicose (adj): thuộc về tĩnh mạch giãn.
- Varicose veins are often painful and unsightly. (Tĩnh mạch giãn thường gây đau đớn và mất thẩm mỹ.)
- Varicosity (n): tình trạng giãn tĩnh mạch; một tĩnh mạch giãn.
- The varicosity in her leg required surgical intervention. (Tình trạng giãn tĩnh mạch ở chân cô ấy cần can thiệp phẫu thuật.)
- Spider vein (n): tĩnh mạch mạng nhện (dạng nhẹ hơn của giãn tĩnh mạch, thường nhỏ và đỏ/xanh).
Từ đồng nghĩa
- Dilated vein: tĩnh mạch giãn nở.
- Enlarged vein: tĩnh mạch phình to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "varicose vein", nhưng có thể dùng:
- Develop varicose veins: phát triển tĩnh mạch giãn.
- He developed varicose veins after years of heavy lifting. (Anh ấy bị tĩnh mạch giãn sau nhiều năm nâng vật nặng.)
- Treat varicose veins: điều trị tĩnh mạch giãn.
- Doctors can treat varicose veins with minimally invasive procedures. (Bác sĩ có thể điều trị tĩnh mạch giãn bằng các thủ thuật xâm lấn tối thiểu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "varicose vein". Tuy nhiên, cụm từ "varicose vein" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.