varied lorikeet

Định nghĩa

Danh từ: Varied lorikeet một loài vẹt nhỏ (lorikeet) bộ lông nhiều màu sắc sặc sỡ, thuộc họ Psittaculidae. Tên gọi "varied" (đa dạng) phản ánh đặc điểm bộ lông của chúng với sự pha trộn của nhiều màu sắc khác nhau như xanh , xanh dương, đỏ, vàng, cam. Loài này thường được tìm thấycác khu rừng nhiệt đới thuộc khu vực châu Đại Dương, đặc biệt Úc New Guinea.

dụ sử dụng
  • (Loài vẹt varied lorikeet nổi tiếng với bộ lông rực rỡ nhiều màu sắc.)
  • (Tôi đã thấy một đàn vẹt varied lorikeet đang ăn mật hoa trên những cây bạch đàn.)
  • (Chế độ ăn của vẹt varied lorikeet chủ yếu gồm phấn hoa, mật hoa trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Varied lorikeet" có thể được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn để chỉ một loài cụ thể trong chi .
    • Conservation efforts are focused on protecting the varied lorikeet's natural habitat. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của vẹt varied lorikeet.)
  • Trong văn nói thông thường, cụm từ này có thể được rút gọn thành "lorikeet" nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
    • Look at that colorful lorikeet—it must be a varied lorikeet! (Nhìn con vẹt nhiều màu kìachắc loài varied lorikeet!)
Biến thể từ gần giống
  • Lorikeet (danh từ): Tên gọi chung cho các loài vẹt nhỏ thuộc phân họ Loriinae, thường ăn mật hoa phấn hoa.
    • Lorikeets are known for their brush-tipped tongues. (Các loài lorikeet nổi tiếng với chiếc lưỡi đầu chổi.)
  • Rainbow lorikeet (danh từ): Một loài vẹt khác bộ lông cầu vồng, thường bị nhầm lẫn với varied lorikeet.
    • The rainbow lorikeet is more common in urban areas than the varied lorikeet. (Vẹt rainbow lorikeet phổ biến hơnkhu vực đô thị so với varied lorikeet.)
Từ đồng nghĩa
  • Psitteuteles versicolor (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài varied lorikeet.
    • The scientific name for the varied lorikeet is Psitteuteles versicolor. (Tên khoa học của vẹt varied lorikeet Psitteuteles versicolor.)
  • Lorikeet đa sắc (cụm từ): Bản dịch sát nghĩa của "varied lorikeet" trong tiếng Việt.
    • Lorikeet đa sắc thường sốngcác khu rừng nhiệt đới. (Varied lorikeet thường sốngcác khu rừng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "varied lorikeet" đây tên một loài động vật cụ thể, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc tự nhiên.

varied lorikeet
A varied lorikeet perches on a branch, eating a piece of fruit.