variedness
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất đa dạng, sự phong phú và khác biệt về các khía cạnh, đặc điểm hoặc hình thức. "Variedness" chỉ trạng thái hoặc mức độ mà một sự vật, hiện tượng, hoặc tập hợp có nhiều biến thể, không đơn điệu hay đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Tính đa dạng của hệ sinh thái trong khu rừng này thật đáng kinh ngạc.)
- (Bài phát biểu của cô ấy thiếu tính đa dạng, khiến nó trở nên đơn điệu khi nghe.)
- (Sự đa dạng về ý kiến trong cuộc thảo luận đã làm phong phú thêm cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a lack of variedness": thiếu sự đa dạng, thường dùng để chỉ sự nhàm chán hoặc đơn điệu.
- The menu's lack of variedness disappointed the regular customers. (Sự thiếu đa dạng của thực đơn đã làm khách hàng thường xuyên thất vọng.)
- "to add variedness to something": thêm tính đa dạng vào một thứ gì đó.
- Adding different colors can add variedness to your painting. (Thêm các màu sắc khác nhau có thể thêm tính đa dạng cho bức tranh của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Varied (tính từ): đa dạng, khác nhau.
- She has a varied collection of stamps. (Cô ấy có một bộ sưu tập tem đa dạng.)
- Variety (danh từ): sự đa dạng, nhiều loại khác nhau.
- There is a variety of fruits in the market. (Có nhiều loại trái cây khác nhau ở chợ.)
- Varying (tính từ): thay đổi, biến đổi.
- The weather is varying from day to day. (Thời tiết thay đổi từ ngày này sang ngày khác.)
Từ đồng nghĩa
- Diversity (danh từ): sự đa dạng, sự khác biệt.
- The diversity of cultures in the city is impressive. (Sự đa dạng văn hóa trong thành phố thật ấn tượng.)
- Multifariousness (danh từ): tính nhiều vẻ, tính phong phú.
- The multifariousness of his talents amazed everyone. (Tính phong phú về tài năng của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.)
- Heterogeneity (danh từ): tính không đồng nhất, tính đa dạng.
- The heterogeneity of the group led to creative solutions. (Tính không đồng nhất của nhóm đã dẫn đến các giải pháp sáng tạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "variedness", nhưng có thể sử dụng các động từ như "to vary" trong các cấu trúc: - Vary in (thay đổi về): The products vary in quality. (Các sản phẩm khác nhau về chất lượng.) - Vary from (khác với): Her opinion varies from mine. (Ý kiến của cô ấy khác với tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Spice of life": gia vị của cuộc sống, ám chỉ sự đa dạng làm cho cuộc sống thú vị.
- Variedness is the spice of life, so try new things often. (Sự đa dạng là gia vị của cuộc sống, vì vậy hãy thử những điều mới thường xuyên.)