varietal wine

Định nghĩa

Danh từ: Varietal wine (rượu vang giống nho đơn) loại rượu vang được sản xuất chủ yếu từ một giống nho duy nhất mang tên của giống nho đó.

dụ sử dụng
  • (Đây một loại rượu vang giống nho đơn cổ điển được làm từ nho Cabernet Sauvignon.)
  • (Nhiều người yêu thích rượu vang ưa chuộng rượu vang giống nho đơn chúng làm nổi bật đặc tính riêng của một giống nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a varietal wine": được phân loại rượu vang giống nho đơn.

    • For a wine to be labeled as a varietal wine, it must contain at least 85% of the named grape. (Để một loại rượu vang được dán nhãn rượu vang giống nho đơn, phải chứa ít nhất 85% giống nho được ghi tên.)
  • "varietal wine vs. blended wine": sự khác biệt giữa rượu vang giống nho đơn rượu vang pha trộn.

    • While varietal wines showcase a single grape, blended wines combine multiple grapes for complexity. (Trong khi rượu vang giống nho đơn thể hiện một giống nho, rượu vang pha trộn kết hợp nhiều giống nho để tạo độ phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Varietal (tính từ): thuộc về một giống (thường dùng trong ngữ cảnh rượu vang).
    • The varietal character of this wine is very pronounced. (Đặc tính giống nho của loại rượu này rất rõ rệt.)
  • Variety (danh từ): giống nho (thường dùng trong thuật ngữ nông nghiệp hoặc rượu vang).
    • Chardonnay is a popular grape variety used in many varietal wines. (Chardonnay một giống nho phổ biến được sử dụng trong nhiều loại rượu vang giống nho đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-variety wine: rượu vang từ một giống nho (một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng tương đương).
  • Unblended wine: rượu vang không pha trộn (nhấn mạnh việc không kết hợp các giống nho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "varietal wine". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • to be labeled as: được dán nhãn .
      • This bottle is labeled as a varietal wine from the Napa Valley. (Chai này được dán nhãn rượu vang giống nho đơn từ Thung lũng Napa.)
Thành ngữ liên quan
  • To drink a varietal wine: uống rượu vang giống nho đơn (thường dùng để nhấn mạnh sự tinh tế trong thưởng thức).
    • He prefers to drink a varietal wine to appreciate the pure taste of the grape. (Anh ấy thích uống rượu vang giống nho đơn để cảm nhận hương vị thuần khiết của giống nho.)
varietal wine
A wine enthusiast pours a glass of varietal wine at a tasting.