variola major virus

Định nghĩa

Danh từ: Variola major virus một loại virus gây bệnh đậu mùa ác tính, với tỷ lệ tử vong lên tới 25% ở người nhiễm bệnh. Đây chủng virus đậu mùa nguy hiểm nhất, thường dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao, phát ban dày đặc trên da niêm mạc, có thể gây tử vong hoặc để lại sẹo vĩnh viễn.

dụ sử dụng
  • (Virus variola major đã gây ra những đợt bùng phát tàn khốc trong lịch sử, giết chết hàng triệu người trước khi vắc-xin được phát triển.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu virus variola major để hiểu cấu trúc di truyền của ngăn chặn các mối đe dọa khủng bố sinh học trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The variola major virus is classified as a Category A bioterrorism agent": Virus variola major được phân loại tác nhân khủng bố sinh học loại A.
    • Due to its high fatality rate, the variola major virus is strictly controlled in high-security laboratories. (Do tỷ lệ tử vong cao, virus variola major được kiểm soát chặt chẽ trong các phòng thí nghiệm an ninh cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Variola minor virus: Một chủng virus đậu mùa nhẹ hơn, tỷ lệ tử vong thấp hơn (dưới 1%).
    • Unlike the variola major virus, the variola minor virus causes a milder form of smallpox. (Không giống như virus variola major, virus variola minor gây ra dạng đậu mùa nhẹ hơn.)
  • Smallpox (bệnh đậu mùa): Bệnh do virus variola gây ra, bao gồm cả chủng major minor.
Từ đồng nghĩa
  • Smallpox virus (chủng ác tính): Virus đậu mùa (chủng nguy hiểm).
  • Orthopoxvirus variolae: Tên khoa học khác của virus đậu mùa.
Các cụm từ liên quan
  • Variola major virus infection: Nhiễm virus variola major.
    • Symptoms of a variola major virus infection include high fever and a severe rash. (Triệu chứng của nhiễm virus variola major bao gồm sốt cao phát ban nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)