variola major
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đậu mùa lớn: "variola major" là một loại virus gây bệnh đậu mùa nghiêm trọng, có tỷ lệ tử vong lên tới 25%. Bệnh này đặc trưng bởi sốt cao, suy nhược cơ thể, và phát ban da với các mụn mủ, sau đó đóng vảy và để lại sẹo.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh đậu mùa lớn là một bệnh virus rất dễ lây lan, đã gây ra những đợt bùng phát tàn khốc trong lịch sử.)
- (Các triệu chứng của bệnh đậu mùa lớn bao gồm sốt, suy nhược, và phát ban da đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"variola major infection": nhiễm trùng bệnh đậu mùa lớn.
- Variola major infection requires immediate isolation to prevent spread. (Nhiễm trùng bệnh đậu mùa lớn cần cách ly ngay lập tức để ngăn ngừa lây lan.)
"variola major virus": virus gây bệnh đậu mùa lớn.
- The variola major virus was declared eradicated in 1980 after a global vaccination campaign. (Virus gây bệnh đậu mùa lớn đã được tuyên bố xóa sổ vào năm 1980 sau chiến dịch tiêm chủng toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Variola minor (danh từ): một dạng bệnh đậu mùa nhẹ hơn, với tỷ lệ tử vong thấp hơn (dưới 1%).
- Variola minor is less severe than variola major. (Bệnh đậu mùa nhỏ ít nghiêm trọng hơn bệnh đậu mùa lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Smallpox (danh từ): bệnh đậu mùa (thuật ngữ chung cho cả hai dạng variola major và variola minor).
- Orthopoxvirus variola (danh từ): tên khoa học của virus gây bệnh đậu mùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "variola major" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "variola major" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.