variola minor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đậu mùa nhẹ: "variola minor" một dạng bệnh đậu mùa mức độ nghiêm trọng thấp hơn, do một chủng virus đậu mùa ít độc lực hơn gây ra. Bệnh này tỷ lệ tử vong khoảng 1%.
    • Virus gây bệnh đậu mùa nhẹ: Cũng có thể chỉ chính loại virus gây ra dạng bệnh này.
dụ sử dụng
  • (Bệnh đậu mùa nhẹ ít nguy hiểm hơn bệnh đậu mùa nặng.)
  • (Sự bùng phát bệnh đậu mùa nhẹ vào thế kỷ 19 tỷ lệ tử vong tương đối thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract variola minor": mắc bệnh đậu mùa nhẹ.

    • Many people contracted variola minor before the vaccine was widely available. (Nhiều người đã mắc bệnh đậu mùa nhẹ trước khi vắc-xin được phổ biến rộng rãi.)
  • "variola minor virus": virus gây bệnh đậu mùa nhẹ.

    • The variola minor virus is a subtype of the smallpox virus. (Virus gây bệnh đậu mùa nhẹ một phân nhóm của virus đậu mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Variola major (danh từ): bệnh đậu mùa nặng, dạng nguy hiểm hơn với tỷ lệ tử vong cao.

    • Variola major is much more deadly than variola minor. (Bệnh đậu mùa nặng nguy hiểm hơn nhiều so với bệnh đậu mùa nhẹ.)
  • Smallpox (danh từ): bệnh đậu mùa nói chung.

    • Smallpox was eradicated in 1980. (Bệnh đậu mùa đã được xóa sổ vào năm 1980.)
Từ đồng nghĩa
  • Mild smallpox: bệnh đậu mùa thể nhẹ.
  • Alastrim: một tên gọi khác của bệnh đậu mùa nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "variola minor".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "variola minor".