variola vaccine
Định nghĩa
Danh từ: Vắc-xin đậu mùa (variola vaccine) là một chế phẩm sinh học được tạo ra bằng cách cấy vi-rút gây bệnh đậu bò (cowpox) vào cơ thể người, nhằm kích thích hệ miễn dịch sản sinh kháng thể chống lại bệnh đậu mùa (smallpox). Quá trình này thường gây ra một nhiễm trùng cục bộ tại chỗ tiêm, kéo dài khoảng ba tuần và để lại một vết sẹo lõm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Vắc-xin đậu mùa là một thành tựu y học đột phá đã cứu sống hàng triệu người.)
- (Sau khi tiêm vắc-xin đậu mùa, một mụn nước nhỏ xuất hiện trên cánh tay anh ấy, sau đó biến thành sẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Variola vaccine-induced immunity": miễn dịch do vắc-xin đậu mùa gây ra.
- The variola vaccine-induced immunity can last for decades. (Miễn dịch do vắc-xin đậu mùa gây ra có thể kéo dài hàng thập kỷ.)
- "Variola vaccine scar": sẹo do vắc-xin đậu mùa để lại.
- Many older adults still have a variola vaccine scar on their upper arm. (Nhiều người lớn tuổi vẫn còn sẹo vắc-xin đậu mùa trên cánh tay trên của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Smallpox vaccine (danh từ): vắc-xin phòng bệnh đậu mùa (thuật ngữ phổ biến hơn).
- The smallpox vaccine was the first successful vaccine ever developed. (Vắc-xin đậu mùa là loại vắc-xin thành công đầu tiên từng được phát triển.)
- Cowpox vaccine (danh từ): vắc-xin đậu bò (dạng cổ điển của vắc-xin đậu mùa).
- Edward Jenner used the cowpox vaccine to protect against smallpox. (Edward Jenner đã sử dụng vắc-xin đậu bò để bảo vệ chống lại bệnh đậu mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Vaccinia vaccine: vắc-xin vi-rút vaccinia (một chủng vi-rút được sử dụng trong sản xuất vắc-xin đậu mùa hiện đại).
- Anti-smallpox vaccine: vắc-xin chống bệnh đậu mùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To administer a variola vaccine: tiêm vắc-xin đậu mùa.
- The nurse administered the variola vaccine to all the medical staff. (Y tá đã tiêm vắc-xin đậu mùa cho tất cả nhân viên y tế.)
- To be inoculated with a variola vaccine: được tiêm chủng vắc-xin đậu mùa.
- Children were routinely inoculated with the variola vaccine before the disease was eradicated. (Trẻ em thường xuyên được tiêm chủng vắc-xin đậu mùa trước khi căn bệnh này bị xóa sổ.)
Thành ngữ liên quan
- A pitted scar (không phải thành ngữ, nhưng là đặc điểm): vết sẹo lõm.
- The variola vaccine left a pitted scar on his shoulder. (Vắc-xin đậu mùa để lại một vết sẹo lõm trên vai anh ấy.)