variola virus

Định nghĩa

Danh từ: - Virus gây bệnh đậu mùangười: "variola virus" một loại virus cụ thể, thuộc họ Orthopoxvirus, tác nhân gây ra bệnh đậu mùa (smallpox) ở người. Virus này có thể được sử dụng như một khí sinh học.

dụ sử dụng
  • (Virus variola khả năng lây nhiễm cao từng gây ra những đại dịch tàn khốc.)
  • (Các nhà khoa học đã lưu trữ mẫu virus variola trong các phòng thí nghiệm an toàn cho mục đích nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variola virus in the context of bioweapons": virus variola được thảo luận trong bối cảnh khí sinh học.
    • The potential misuse of the variola virus as a bioweapon is a major global security concern. (Việc lạm dụng tiềm tàng virus variola như một khí sinh học mối quan ngại an ninh toàn cầu lớn.)
  • "Variola virus eradication": sự tiêu diệt virus variola.
    • The World Health Organization announced the eradication of the variola virus in 1980 after a successful global vaccination campaign. (Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố tiêu diệt virus variola vào năm 1980 sau một chiến dịch tiêm chủng toàn cầu thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Variola (n): tên gọi tắt của bệnh đậu mùa hoặc virus variola.
    • Variola is one of the deadliest diseases in human history. (Bệnh đậu mùa một trong những căn bệnh chết người nhất trong lịch sử loài người.)
  • Smallpox virus (n): tên gọi thông thường của virus variola.
    • The smallpox virus is also known as the variola virus. (Virus đậu mùa còn được gọi là virus variola.)
Từ đồng nghĩa
  • Smallpox virus: virus gây bệnh đậu mùa.
  • Orthopoxvirus variolae: tên khoa học đầy đủ của virus variola.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "variola virus". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Contain the variola virus: kiểm soát virus variola. - Strict protocols are needed to contain the variola virus in laboratories. (Cần các quy trình nghiêm ngặt để kiểm soát virus variola trong phòng thí nghiệm.) - Eradicate the variola virus: tiêu diệt virus variola. - Global cooperation helped eradicate the variola virus. (Sự hợp tác toàn cầu đã giúp tiêu diệt virus variola.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "variola virus".