variolic

variolic

A scientist examines a variolic sample under a microscope.

Định nghĩa

Tính từ: - Liên quan đến bệnh đậu mùa: "variolic" mô tả bất kỳ thứ liên quan đến bệnh đậu mùa, một căn bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, thường gây sốt phát ban mụn nước trên da.

dụ sử dụng
  • (Các tổn thương liên quan đến bệnh đậu mùa trên da bệnh nhân đã được bác sĩ kiểm tra cẩn thận.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu virus liên quan đến bệnh đậu mùa để phát triển một loại vắc-xin hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: "variolic" thường được dùng để mô tả các triệu chứng, tổn thương hoặc đặc điểm liên quan trực tiếp đến bệnh đậu mùa, phân biệt với các bệnh phát ban khác.

    • The variolic rash is distinct from chickenpox due to its deeper pustules. (Phát ban liên quan đến bệnh đậu mùa khác biệt với bệnh thủy đậu do các mụn mủ sâu hơn.)
  • Trong lịch sử y khoa: "variolic" có thể xuất hiện trong các tài liệu mô tả các đợt bùng phát bệnh đậu mùa trong quá khứ.

    • The variolic epidemic of the 18th century claimed millions of lives worldwide. (Đại dịch liên quan đến bệnh đậu mùathế kỷ 18 đã cướp đi hàng triệu sinh mạng trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Variola (danh từ): tên gọi chính thức của virus gây bệnh đậu mùa.
    • Variola major is the most severe form of the virus. (Variola major dạng nghiêm trọng nhất của virus.)
  • Variolation (danh từ): phương pháp tiêm chủng cổ xưa bằng cách sử dụng chất từ vết thương đậu mùa.
    • Variolation was practiced in Asia before modern vaccination. (Phương pháp variolation đã được thực hànhchâu Á trước khi tiêm chủng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pox-related: liên quan đến bệnh đậu mùa (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The pox-related symptoms were severe in the outbreak. (Các triệu chứng liên quan đến bệnh đậu mùa rất nghiêm trọng trong đợt bùng phát.)
  • Smallpox-associated: liên quan đến bệnh đậu mùa (thường dùng trong nghiên cứu y học).
    • The smallpox-associated lesions were identified under the microscope. (Các tổn thương liên quan đến bệnh đậu mùa đã được xác định dưới kính hiển vi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "variolic". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên ngành.