variolization

Định nghĩa

Danh từ:
- Phương pháp chủng đậu thô sơ: "Variolization" (còn gọi là "variolation") một phương pháp y học cổ xưa nhằm gây miễn dịch cho một người khỏe mạnh bằng cách đưa vào cơ thể họ chất dịch lấy từ mụn nước của người mắc bệnh đậu mùa. Phương pháp này đã lỗi thời nguy hiểm, có thể gây ra bệnh đậu mùa thực sự thay vì phòng ngừa.

dụ sử dụng
  • Variolization was practiced in Asia and Africa long before the smallpox vaccine was developed.
    (Phương pháp chủng đậu thô sơ đã được thực hànhchâu Á châu Phi từ lâu trước khi vắc-xin đậu mùa được phát triển.)

  • The use of variolization often led to severe outbreaks of smallpox among those who were inoculated.
    (Việc sử dụng phương pháp chủng đậu thô sơ thường dẫn đến các đợt bùng phát nghiêm trọng bệnh đậu mùanhững người được chủng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variolization as a historical practice": Chỉ việc sử dụng phương pháp chủng đậu thô sơ trong bối cảnh lịch sử, trước khi vắc-xin hiện đại.
    Historians often examine variolization as a precursor to modern immunization.
    (Các nhà sử học thường xem xét phương pháp chủng đậu thô sơ như một tiền thân của tiêm chủng hiện đại.)

  • "Variolization versus vaccination": So sánh giữa phương pháp chủng đậu thô sơ tiêm chủng bằng vắc-xin.
    Unlike variolization, vaccination uses a much safer, weakened form of the virus.
    (Không giống như phương pháp chủng đậu thô sơ, tiêm chủng sử dụng một dạng vi-rút yếu hơn, an toàn hơn nhiều.)

Biến thể từ gần giống
  • Variolation (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "variolization", cùng nghĩa.
    Variolation was a common practice in the Ottoman Empire.
    (Phương pháp chủng đậu thô sơ một thực hành phổ biếnĐế quốc Ottoman.)

  • Variola (danh từ): Tên khoa học của vi-rút gây bệnh đậu mùa.
    The variola virus is highly contagious and deadly.
    (Vi-rút variola rất dễ lây lan gây chết người.)

Từ đồng nghĩa
  • Inoculation (danh từ): Chủng ngừa, tiêm chủng (nói chung, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử có thể chỉ phương pháp chủng đậu thô sơ).
    Inoculation with smallpox material was a risky procedure.
    (Việc chủng ngừa bằng chất liệu đậu mùa một quy trình rủi ro.)

  • Immunization (danh từ): Miễn dịch hóa (thường chỉ các phương pháp hiện đại, nhưng cũng có thể dùng cho variolization).
    Early forms of immunization included variolization.
    (Các hình thức miễn dịch hóa ban đầu bao gồm phương pháp chủng đậu thô sơ.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "variolization", đây một thuật ngữ chuyên ngành y học lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "A shot in the dark": Một hành động liều lĩnh, không cơ sở (ám chỉ sự nguy hiểm của variolization). (Phương pháp chủng đậu thô sơ về cơ bản một hành động liều lĩnh, không đảm bảo an toàn.)
variolization
A doctor performs variolization on a patient's arm.