varna

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Varna (xã hội Ấn Độ giáo): Trong Ấn Độ giáo, "varna" tên gọi cho sự phân chia xã hội nguyên thủy của người Vệ-đà thành bốn nhóm chính (được chia nhỏ thành hàng ngàn jati). Bốn varna bao gồm: -la-môn (tu ), Sát-đế-lỵ (chiến binh), Phệ- (thương nhân, nông dân), Thủ-đà-la (lao động, nô lệ).
    • Varna (địa danh): "Varna" cũng tên của một thành phố cảngphía đông bắc Bulgaria, nằm trên bờ Biển Đen.
dụ sử dụng
  • Varna (xã hội Ấn Độ giáo):

    • The caste system in India is based on the concept of varna. (Hệ thống đẳng cấpẤn Độ dựa trên khái niệm varna.)
    • In ancient Vedic society, each varna had specific duties and responsibilities. (Trong xã hội Vệ-đà cổ đại, mỗi varna nhiệm vụ trách nhiệm cụ thể.)
  • Varna (địa danh):

    • Varna is a popular tourist destination on the Black Sea coast. (Varna một điểm đến du lịch nổi tiếng trên bờ Biển Đen.)
    • The port of Varna is one of the largest in Bulgaria. (Cảng Varna một trong những cảng lớn nhất ở Bulgaria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Varna system" (hệ thống varna): Chỉ hệ thống phân chia xã hội thành bốn nhóm chính trong Ấn Độ giáo.

    • The varna system has been a subject of debate for centuries. (Hệ thống varna đã là chủ đề tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
  • "Varna and jati": Phân biệt giữa bốn nhóm chính (varna) hàng ngàn nhóm phụ (jati).

    • While varna is theoretical, jati is the actual social grouping in practice. (Trong khi varna lý thuyết, jati nhóm xã hội thực tế trong thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Varnas (danh từ số nhiều): Nhiều varna.
    • The four varnas form the basis of Hindu social hierarchy. (Bốn varna tạo thành nền tảng của hệ thống phân cấp xã hội Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Caste (đẳng cấp): Mặc dù "caste" thường được dùng rộng rãi hơn, nhưng trong ngữ cảnh Ấn Độ giáo, "varna" có nghĩa gần giống với "caste" nhưng mang tính lý thuyết hơn.
  • Social class (tầng lớp xã hội): Chỉ sự phân chia xã hội nói chung, nhưng không đặc thù như "varna".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "varna" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Varna dharma" (nghiệp vụ varna): Trong Ấn Độ giáo, chỉ bổn phận trách nhiệm của mỗi người dựa trên varna của họ.
    • Following one's varna dharma is considered essential for spiritual progress. (Tuân theo nghiệp vụ varna của mình được coi cần thiết cho sự tiến bộ tâm linh.)
varna
A family visits the port city of Varna on the Black Sea.