varnished
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được đánh véc-ni, đã được phủ một lớp sơn bóng: "varnished" mô tả một bề mặt đã được phủ một lớp véc-ni (một loại sơn trong suốt hoặc có màu) để tạo độ bóng, bảo vệ và làm đẹp cho vật liệu như gỗ, kim loại hoặc tranh vẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old wooden table has a beautifully varnished surface. (Chiếc bàn gỗ cũ có một bề mặt đã được đánh véc-ni đẹp mắt.)
- She admired the varnished floors in the new house. (Cô ấy ngưỡng mộ những sàn nhà đã được đánh véc-ni trong ngôi nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"freshly varnished": mới được đánh véc-ni, thường dùng để cảnh báo hoặc mô tả trạng thái chưa khô.
- Please do not touch the door, it is freshly varnished. (Xin đừng chạm vào cánh cửa, nó mới được đánh véc-ni.)
"varnished finish": lớp hoàn thiện bằng véc-ni, chỉ kết quả sau khi đánh véc-ni.
- The cabinet has a glossy varnished finish. (Chiếc tủ có một lớp hoàn thiện bằng véc-ni bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Varnish (danh từ/động từ): véc-ni (chất lỏng) hoặc hành động đánh véc-ni.
- He applied a coat of varnish to the painting. (Anh ấy đã phủ một lớp véc-ni lên bức tranh.)
Unvarnished (tính từ): không được đánh véc-ni, cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thật trần trụi, không tô vẽ.
- The unvarnished truth is that we failed. (Sự thật trần trụi là chúng tôi đã thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Lacquered: được phủ sơn mài, tương tự như véc-ni nhưng thường dùng cho đồ gỗ mỹ nghệ.
- Glazed: được tráng men (cho gốm sứ) hoặc phủ lớp bóng (cho thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "varnished", nhưng động từ gốc "varnish" có thể kết hợp với giới từ:
- Varnish over: phủ véc-ni lên trên, hoặc theo nghĩa bóng là che đậy khuyết điểm.
- They tried to varnish over the mistakes in the report. (Họ đã cố gắng che đậy những sai sót trong báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- "Varnished truth": sự thật được tô vẽ, không hoàn toàn trung thực (hiếm dùng, thường thấy trong văn học).
- His speech was full of varnished truths to win votes. (Bài phát biểu của ông ấy đầy những sự thật được tô vẽ để giành phiếu bầu.)