varsity letter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huy hiệu hoặc giải thưởng thể thao cấp trường: "varsity letter" là một huy hiệu (thường là chữ cái đầu tên trường) được trao cho học sinh hoặc sinh viên vì thành tích tham gia vào một môn thể thao chính thức của trường, đặc biệt ở cấp trung học hoặc đại học. Phần thưởng này tượng trưng cho sự công nhận về sự cống hiến và kỹ năng trong đội tuyển thể thao đại diện cho trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He earned a varsity letter in football during his senior year. (Anh ấy đã giành được một huy hiệu thể thao cấp trường trong môn bóng bầu dục vào năm cuối cấp.)
- The school awarded varsity letters to all students who completed the season. (Trường đã trao huy hiệu thể thao cấp trường cho tất cả học sinh đã hoàn thành mùa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to earn a varsity letter": đạt được huy hiệu thể thao cấp trường.
- She earned a varsity letter in both basketball and track. (Cô ấy đã đạt được huy hiệu thể thao cấp trường ở cả môn bóng rổ và điền kinh.)
"letterman jacket": áo khoác có gắn huy hiệu thể thao (thường dành cho người đạt "varsity letter").
- He proudly wore his letterman jacket to the game. (Anh ấy tự hào mặc chiếc áo khoác có huy hiệu thể thao đến trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Letter (n): huy hiệu chữ cái (viết tắt của "varsity letter").
- He won three letters in high school sports. (Anh ấy đã giành được ba huy hiệu thể thao trong các môn thể thao ở trường trung học.)
Từ đồng nghĩa
- Sport award: giải thưởng thể thao.
- Athletic letter: huy hiệu thể thao (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Letter in: đạt huy hiệu trong một môn thể thao cụ thể.
- He lettered in soccer and swimming. (Anh ấy đã đạt huy hiệu thể thao trong môn bóng đá và bơi lội.)
Thành ngữ liên quan
- Letterman status: tình trạng hoặc danh hiệu của người đạt "varsity letter".
- Achieving letterman status is a big honor at our school. (Đạt được danh hiệu người có huy hiệu thể thao là một vinh dự lớn tại trường chúng tôi.)