varus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biến dạng vẹo vào trong: "varus" một thuật ngữ y học chỉ tình trạng một bộ phận của chi (thường chân hoặc tay) bị xoay hoặc lệch vào trong so với trục bình thường của cơ thể, gây ra sự bất thường về góc độ.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng genu varus, thường được gọi là chân vòng kiềng.)
  • (Biến dạng vẹo vào trong của mắt cá chân có thể dẫn đến đau mãn tính mất ổn định.)
  • (Phẫu thuật thường cần thiết để chỉnh sửa sự lệch vẹo vào trong nghiêm trọngđầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genu varus": thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng chân vòng kiềng (đầu gối cong ra ngoài, bàn chân hướng vào trong).

    • Genu varus is common in infants but usually resolves by age 2. (Genu varus phổ biếntrẻ sơ sinh nhưng thường tự khỏi khi trẻ 2 tuổi.)
  • "Varus stress test": xét nghiệm lâm sàng để đánh giá mức độ lỏng lẻo của dây chằng khi chi bị đẩy vào trong.

    • The orthopedist performed a varus stress test to check for ligament damage. (Bác sĩ chỉnh hình đã thực hiện xét nghiệm căng vẹo vào trong để kiểm tra tổn thương dây chằng.)
  • "Varus angulation": góc lệch vào trong của xương hoặc khớp.

    • X-rays showed a 10-degree varus angulation in the tibia. (Phim X-quang cho thấy góc lệch vẹo vào trong 10 độxương chày.)
Biến thể từ gần giống
  • Valgus (n): biến dạng vẹo ra ngoài (ngược lại với varus).

    • Valgus deformity is the opposite of varus, where the limb turns outward. (Biến dạng vẹo ra ngoài ngược lại với varus, khi chi xoay ra ngoài.)
  • Varotic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng vẹo vào trong.

    • The varotic alignment of the hip joint requires careful monitoring. (Sự lệch vẹo vào trong của khớp háng cần được theo dõi cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Inward deviation: lệch vào trong (mô tả chung).
  • Bowleg deformity: biến dạng chân vòng kiềng (khi varus xảy rađầu gối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "varus" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "varus" do tính chất chuyên môn cao của từ này.
varus
A doctor examines a patient's varus knee.