vasa vasorum
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: vasa vasorum): - Mạch máu nhỏ nuôi dưỡng thành mạch lớn: "vasa vasorum" là các mạch máu nhỏ phân nhánh trên bề mặt ngoài của động mạch hoặc tĩnh mạch lớn, có chức năng cung cấp máu và dinh dưỡng cho các lớp thành mạch dày.
Ví dụ sử dụng
- (Các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng thành mạch lớn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thành của các động mạch lớn.)
- (Trong xơ vữa động mạch, tổn thương các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng thành mạch lớn có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của thành động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vasa vasorum interna": Chỉ các mạch máu nhỏ nằm ở lớp áo trong (tunica intima) của thành mạch lớn.
- The vasa vasorum interna are crucial for maintaining the health of the inner lining of the aorta. (Các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng thành mạch lớn ở lớp trong rất quan trọng để duy trì sức khỏe của lớp lót bên trong động mạch chủ.)
- "vasa vasorum externa": Chỉ các mạch máu nhỏ nằm ở lớp áo ngoài (tunica adventitia) của thành mạch lớn.
- The vasa vasorum externa are more developed in thick-walled arteries. (Các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng thành mạch lớn ở lớp ngoài phát triển hơn ở các động mạch có thành dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Vas vasorum (danh từ, số ít): Dạng số ít hiếm gặp, chỉ một mạch máu nhỏ đơn lẻ trong hệ thống này.
Từ đồng nghĩa
- Mạch máu nuôi dưỡng thành mạch: Cụm từ mô tả chức năng tương tự trong y văn tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống vasa vasorum: Toàn bộ mạng lưới các mạch máu nhỏ này trong cơ thể.
- The system of vasa vasorum is essential for the repair of arterial injuries. (Hệ thống các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng thành mạch lớn rất cần thiết cho việc sửa chữa các tổn thương động mạch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với thuật ngữ chuyên ngành này.