vasarely
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vasarely (Victor Vasarely, 1908–1997) là một họa sĩ người Pháp gốc Hungary, được coi là người tiên phong của trào lưu nghệ thuật thị giác (op art). Ông nổi tiếng với các tác phẩm sử dụng hình học, màu sắc tương phản và hiệu ứng ảo ảnh quang học để tạo cảm giác chuyển động hoặc chiều sâu trên bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm các tác phẩm của Vasarely.)
- (Các bức tranh của Vasarely thường có các họa tiết hình học dường như chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vasarely thường được dùng để chỉ phong cách hoặc ảnh hưởng của ông trong nghệ thuật hiện đại.
- The Vasarely style influenced many graphic designers in the 1960s. (Phong cách Vasarely đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thiết kế đồ họa vào thập niên 1960.)
Biến thể và từ gần giống
- Op art (n): nghệ thuật thị giác, trào lưu mà Vasarely là người tiên phong.
- Op art uses optical illusions to create effects of movement. (Nghệ thuật thị giác sử dụng ảo ảnh quang học để tạo hiệu ứng chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- Người tiên phong của op art: người mở đường cho nghệ thuật thị giác.
- Họa sĩ hình học: họa sĩ chuyên về các hình khối hình học.
Các cụm từ liên quan
- Tác phẩm của Vasarely: các bức tranh, tác phẩm nghệ thuật do Vasarely sáng tác.
- Collectors pay high prices for original works of Vasarely. (Các nhà sưu tập trả giá cao cho các tác phẩm gốc của Vasarely.)
Thành ngữ liên quan
- Hiệu ứng Vasarely: cách nói ẩn dụ để chỉ các thiết kế hoặc hình ảnh có hiệu ứng ảo ảnh quang học mạnh mẽ.
- The logo's pattern creates a Vasarely effect that confuses the eye. (Họa tiết của logo tạo ra hiệu ứng Vasarely khiến mắt bị nhầm lẫn.)