vascular bundle
Định nghĩa
Danh từ: Bó mạch (vascular bundle) là một đơn vị dạng sợi trong hệ thống mạch dẫn ở thân và lá của thực vật bậc cao, về cơ bản bao gồm mạch gỗ (xylem) và mạch rây (phloem). Bó mạch đóng vai trò vận chuyển nước, khoáng chất và chất dinh dưỡng trong cây.
Ví dụ sử dụng
- (Bó mạch rất cần thiết để vận chuyển nước từ rễ lên lá.)
- (Trong thân cây, các bó mạch được sắp xếp thành một vòng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Open vascular bundle" (bó mạch hở): là bó mạch có tầng phát sinh (cambium) giữa mạch gỗ và mạch rây, cho phép cây tăng trưởng thứ cấp.
- Dicot plants typically have open vascular bundles. (Cây hai lá mầm thường có bó mạch hở.)
"Closed vascular bundle" (bó mạch kín): là bó mạch không có tầng phát sinh, chỉ có ở cây một lá mầm.
- Monocot plants have closed vascular bundles. (Cây một lá mầm có bó mạch kín.)
"Concentric vascular bundle" (bó mạch đồng tâm): là bó mạch trong đó mạch gỗ bao quanh mạch rây hoặc ngược lại.
- In some ferns, you can find concentric vascular bundles. (Ở một số loài dương xỉ, bạn có thể tìm thấy bó mạch đồng tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bó dẫn: thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong sinh học thực vật.
- Mạch dẫn: chỉ chung hệ thống mạch gỗ và mạch rây, nhưng không phải là một đơn vị cấu trúc cụ thể như bó mạch.
Từ đồng nghĩa
- Bó mạch dẫn: nhấn mạnh chức năng dẫn truyền.
- Sợi mạch: thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong giải phẫu thực vật.
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống bó mạch (vascular bundle system): toàn bộ các bó mạch trong cây tạo thành một mạng lưới.
- The vascular bundle system supports the transport of water and nutrients. (Hệ thống bó mạch hỗ trợ việc vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vascular bundle" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.