vascular hemophilia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh máu khó đông dạng mạch máu: "vascular hemophilia" một dạng rối loạn chảy máu di truyền, còn được gọi là bệnh von Willebrand. Bệnh này được phát hiện bởi Erik von Willebrand đặc điểm di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường. Người mắc bệnh thiếu hụt yếu tố đông máu (yếu tố von Willebrand) dễ bị chảy máu niêm mạc (như chảy máu cam, chảy máu lợi).
dụ sử dụng
  • (Bệnh máu khó đông dạng mạch máu một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến khả năng đông máu.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông dạng mạch máu thường bị chảy máu niêm mạc, chẳng hạn như chảy máu cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vascular hemophilia" thường được dùng trong y học để chỉ bệnh von Willebrand, nhưng thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với "von Willebrand disease" (bệnh von Willebrand).
  • "Autosomal recessive trait" (tính trạng lặn trên nhiễm sắc thể thường): giải thích rằng bệnh chỉ biểu hiện khi một người thừa hưởng hai gen đột biến (một từ cha, một từ mẹ).
Biến thể từ gần giống
  • Von Willebrand disease (n): bệnh von Willebrand (tên gọi phổ biến hơn của vascular hemophilia).
    • Von Willebrand disease is more common than classical hemophilia. (Bệnh von Willebrand phổ biến hơn bệnh máu khó đông cổ điển.)
  • Coagulation factor (n): yếu tố đông máu.
    • The deficiency of coagulation factor causes bleeding disorders. (Sự thiếu hụt yếu tố đông máu gây ra các rối loạn chảy máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Von Willebrand disease: bệnh von Willebrand.
  • Hereditary hemorrhagic disorder: rối loạn chảy máu di truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng cụm từ y học:
    • "To be diagnosed with vascular hemophilia": được chẩn đoán mắc bệnh máu khó đông dạng mạch máu.
      • He was diagnosed with vascular hemophilia at a young age. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh máu khó đông dạng mạch máu từ khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "vascular hemophilia".
vascular hemophilia
A patient with vascular hemophilia receives a blood factor infusion.