vascular plant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật mạch: "vascular plant" chỉ một nhóm thực vật bậc cao hệ thống mạch dẫn (gồm mạch gỗ mạch rây) để vận chuyển nước, khoáng chất chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể. Nhóm này bao gồm dương xỉ, cây hạt trần (như thông) cây hạt kín (như cây hoa hồng, cây lúa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ferns, gymnosperms, and angiosperms are all examples of vascular plants. (Dương xỉ, cây hạt trần cây hạt kín đều dụ về thực vật mạch.)
    • A vascular plant has specialized tissues called xylem and phloem. (Một thực vật mạch các chuyên biệt gọi là mạch gỗ mạch rây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a vascular plant": một thực vật mạch.

    • Most trees and flowering plants are vascular plants. (Hầu hết cây gỗ cây hoa đều thực vật mạch.)
  • "vascular plant diversity": sự đa dạng của thực vật mạch.

    • Tropical rainforests have the highest vascular plant diversity on Earth. (Rừng mưa nhiệt đới sự đa dạng thực vật mạch cao nhất trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vascular (tính từ): thuộc về mạch dẫn.

    • The vascular system of plants is similar to the circulatory system of animals. (Hệ thống mạch dẫn của thực vật tương tự hệ tuần hoàn của động vật.)
  • Non-vascular plant (danh từ): thực vật không mạch ( dụ: rêu, tảo).

    • Mosses are non-vascular plants that lack true roots and stems. (Rêu thực vật không mạch, thiếu rễ thân thật sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Tracheophyte (thực vật mạch): thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "vascular plant".
    • Tracheophytes include all ferns and seed plants. (Thực vật mạch bao gồm tất cả dương xỉ thực vật hạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vascular plant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vascular plant".
vascular plant
A fern is a common type of vascular plant found in the forest.