vascularise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho mạch (máu), tạo mạch: "vascularise" có nghĩa làm cho một , cơ quan hoặc bộ phận trong cơ thể trở nên hệ thống mạch máu, hoặc phát triển các mạch máu mới trong đó.
    • Trở nên mạch: Ở dạng tự động từ (intransitive), "vascularise" có nghĩa trở nên mạch máu các mạch dẫn lưu chất lỏng (thường máu).
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ - transitive):

    • The yolk sac is gradually vascularized during embryonic development. (Túi noãn hoàng dần dần được tạo mạch trong quá trình phát triển phôi.)
    • Surgeons can vascularise a skin graft to ensure it receives enough blood supply. (Các bác sĩ phẫu thuật có thể tạo mạch cho một mảnh ghép da để đảm bảo nhận đủ nguồn cung cấp máu.)
  • Động từ (nội động từ - intransitive):

    • The egg yolk vascularised as the embryo grew. (Lòng đỏ trứng đã trở nên mạch máu khi phôi phát triển.)
    • Tumours often vascularise rapidly to support their growth. (Các khối u thường phát triển mạch máu nhanh chóng để hỗ trợ sự phát triển của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become vascularised": trở nên mạch máu (thường dùng trong sinh học, y học).
    • The tissue becomes vascularised after the growth of new blood vessels. ( trở nên mạch máu sau khi các mạch máu mới phát triển.)
  • "to be well vascularised": được cung cấp nhiều mạch máu.
    • The liver is a highly vascularised organ. (Gan một cơ quan nhiều mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vascularisation (danh từ): sự tạo mạch, quá trình hình thành mạch máu.
    • Vascularisation of the retina is essential for vision. (Sự tạo mạch của võng mạc cần thiết cho thị giác.)
  • Vascular (tính từ): thuộc về mạch máu.
    • The vascular system includes arteries and veins. (Hệ thống mạch máu bao gồm động mạch tĩnh mạch.)
  • Revascularise (động từ): tái tạo mạch máu.
    • The surgery aimed to revascularise the damaged heart tissue. (Ca phẫu thuật nhằm tái tạo mạch máu cho tim bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Create blood vessels: tạo mạch máu.
  • Develop vasculature: phát triển hệ thống mạch máu.
  • Become vascular: trở nên mạch máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho "vascularise". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ như: - Vascularise into: tạo mạch để trở thành. - The cells vascularised into a network of capillaries. (Các tế bào đã tạo mạch để trở thành một mạng lưới mao mạch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "vascularise".

vascularise
The yolk sac gradually vascularises as the embryo develops.