vascularise
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho có mạch (máu), tạo mạch: "vascularise" có nghĩa là làm cho một mô, cơ quan hoặc bộ phận trong cơ thể trở nên có hệ thống mạch máu, hoặc phát triển các mạch máu mới trong đó.
- Trở nên có mạch: Ở dạng tự động từ (intransitive), "vascularise" có nghĩa là trở nên có mạch máu và có các mạch dẫn lưu chất lỏng (thường là máu).
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ - transitive):
- The yolk sac is gradually vascularized during embryonic development. (Túi noãn hoàng dần dần được tạo mạch trong quá trình phát triển phôi.)
- Surgeons can vascularise a skin graft to ensure it receives enough blood supply. (Các bác sĩ phẫu thuật có thể tạo mạch cho một mảnh ghép da để đảm bảo nó nhận đủ nguồn cung cấp máu.)
Động từ (nội động từ - intransitive):
- The egg yolk vascularised as the embryo grew. (Lòng đỏ trứng đã trở nên có mạch máu khi phôi phát triển.)
- Tumours often vascularise rapidly to support their growth. (Các khối u thường phát triển mạch máu nhanh chóng để hỗ trợ sự phát triển của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become vascularised": trở nên có mạch máu (thường dùng trong sinh học, y học).
- The tissue becomes vascularised after the growth of new blood vessels. (Mô trở nên có mạch máu sau khi các mạch máu mới phát triển.)
- "to be well vascularised": được cung cấp nhiều mạch máu.
- The liver is a highly vascularised organ. (Gan là một cơ quan có nhiều mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vascularisation (danh từ): sự tạo mạch, quá trình hình thành mạch máu.
- Vascularisation of the retina is essential for vision. (Sự tạo mạch của võng mạc là cần thiết cho thị giác.)
- Vascular (tính từ): thuộc về mạch máu.
- The vascular system includes arteries and veins. (Hệ thống mạch máu bao gồm động mạch và tĩnh mạch.)
- Revascularise (động từ): tái tạo mạch máu.
- The surgery aimed to revascularise the damaged heart tissue. (Ca phẫu thuật nhằm tái tạo mạch máu cho mô tim bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Create blood vessels: tạo mạch máu.
- Develop vasculature: phát triển hệ thống mạch máu.
- Become vascular: trở nên có mạch máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho "vascularise". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ như: - Vascularise into: tạo mạch để trở thành. - The cells vascularised into a network of capillaries. (Các tế bào đã tạo mạch để trở thành một mạng lưới mao mạch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "vascularise".