vascularity

/,væskju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
vascularity

The diagram highlights the vascularity of the human circulatory system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng mạch, sự hiện diện của hệ mạch: Chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một hoặc cơ quan trong cơ thể chứa các mạch máu (như động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).
    • Mức độ phát triển hoặc mật độ của các mạch máu: Thường dùng để mô tả sự nổi bật hoặc mức độ dày đặc của mạng lưới mạch máu có thể nhìn thấy được, đặc biệt dưới da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vascularity of the muscle tissue increases with regular exercise. (Tình trạng mạch của tăng lên với việc tập thể dục thường xuyên.)
    • Bodybuilders often have low body fat to enhance muscle vascularity. (Các vận động viên thể hình thường tỷ lệ mỡ cơ thể thấp để làm tăng mức độ lộ mạch máu của bắp.)
    • The doctor examined the vascularity of the wound to assess healing. (Bác sĩ kiểm tra tình trạng mạch máu của vết thương để đánh giá quá trình lành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự phân bố mạch máu bình thường hoặc bất thường trong một cơ quan.
    • The vascularity of the tumor indicates it is growing rapidly. (Tình trạng mạch của khối u cho thấy đang phát triển nhanh.)
  • Trong thể hình thể thao: Dùng để chỉ sự lộ các mạch máu dưới da, được coi một dấu hiệu của độ săn chắc bắp tỷ lệ mỡ cơ thể thấp.
    • Achieving peak vascularity is a goal for many competitors on stage. (Đạt được độ lộ mạch máu tối đa mục tiêu của nhiều đối thủ cạnh tranh trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vascular (tính từ): (thuộc về) mạch máu.
    • The vascular system is crucial for transporting blood. (Hệ thống mạch máu rất quan trọng cho việc vận chuyển máu.)
  • Avascularity (danh từ): tình trạng không mạch máu, thiếu mạch.
    • The cornea has a degree of avascularity. (Giác mạc một mức độ thiếu mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasculation (danh từ): sự hình thành mạch máu (ít phổ biến hơn).
  • Blood vessel network (cụm danh từ): mạng lưới mạch máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "vascularity".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vascularity".

vascularity

The diagram highlights the vascularity of the human circulatory system.

danh từ
  1. tình trạng mạch