vasectomize
Định nghĩa
Động từ: - Thực hiện thắt ống dẫn tinh: "vasectomize" có nghĩa là tiến hành phẫu thuật cắt hoặc thắt ống dẫn tinh (vas deferens) ở nam giới, nhằm ngăn không cho tinh trùng đi vào tinh dịch, từ đó gây vô sinh vĩnh viễn như một biện pháp tránh thai an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nam giới chọn thực hiện thắt ống dẫn tinh như một hình thức tránh thai an toàn.)
- (Bác sĩ đã thực hiện thắt ống dẫn tinh cho bệnh nhân trong một thủ thuật ngoại trú đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get vasectomized": được thực hiện thắt ống dẫn tinh (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân).
- He decided to get vasectomized after having three children. (Anh ấy quyết định được thắt ống dẫn tinh sau khi có ba đứa con.)
"to undergo vasectomy": trải qua phẫu thuật thắt ống dẫn tinh (dạng danh từ hóa, thường trang trọng hơn).
- The couple discussed undergoing vasectomy as a permanent contraceptive method. (Cặp đôi đã thảo luận về việc trải qua phẫu thuật thắt ống dẫn tinh như một phương pháp tránh thai vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
Vasectomy (danh từ): phẫu thuật thắt ống dẫn tinh.
- A vasectomy is a safe and effective form of birth control. (Thắt ống dẫn tinh là một hình thức tránh thai an toàn và hiệu quả.)
Vasectomized (tính từ): đã được thắt ống dẫn tinh.
- The vasectomized man no longer needs to worry about unintended pregnancy. (Người đàn ông đã được thắt ống dẫn tinh không còn phải lo lắng về việc mang thai ngoài ý muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Sterilize (male): triệt sản (nam giới) – nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp khác ngoài thắt ống dẫn tinh.
- Neuter (informal): thiến (thường dùng cho động vật, nhưng đôi khi được dùng không trang trọng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vasectomize".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vasectomize".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống