vasectomy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ thuật thắt ống dẫn tinh: "vasectomy" một thủ thuật phẫu thuật nhỏ nhằm cắt hoặc thắt một phần hoặc toàn bộ ống dẫn tinh (vas deferens) ở nam giới. Mục đích chính của thủ thuật này để triệt sản, ngăn không cho tinh trùng đi vào tinh dịch, từ đó ngừa thai vĩnh viễn. Trong một số trường hợp, thủ thuật này có thể đảo ngược.
dụ sử dụng
  • (Sau khi ba đứa con, anh ấy quyết định thực hiện thủ thuật thắt ống dẫn tinh.)
  • (Bác sĩ giải thích rằng thắt ống dẫn tinh một hình thức tránh thai an toàn hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a vasectomy": trải qua thủ thuật thắt ống dẫn tinh.

    • He underwent a vasectomy last month and is recovering well. (Anh ấy đã trải qua thủ thuật thắt ống dẫn tinh vào tháng trước đang hồi phục tốt.)
  • "vasectomy reversal": phẫu thuật đảo ngược thắt ống dẫn tinh.

    • Vasectomy reversal is a more complex procedure with varying success rates. (Phẫu thuật đảo ngược thắt ống dẫn tinh một thủ thuật phức tạp hơn với tỷ lệ thành công khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasectomized (adj): đã được thắt ống dẫn tinh.
    • He is now vasectomized, so there is no risk of pregnancy. (Anh ấy hiện đã được thắt ống dẫn tinh, vậy không nguy mang thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Triệt sản nam: một thuật ngữ chung chỉ các thủ thuật ngừa thai vĩnh viễnnam giới, trong đó vasectomy một phương pháp phổ biến.
  • Thủ thuật triệt sản: cách gọi khác cho vasectomy trong ngữ cảnh y học.
Các cụm từ liên quan
  • Vasectomy procedure: quy trình thực hiện thắt ống dẫn tinh.
    • The vasectomy procedure usually takes about 30 minutes. (Quy trình thắt ống dẫn tinh thường mất khoảng 30 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vasectomy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thân mật, người ta có thể nói "getting snipped" (bị cắt) để chỉ vasectomy.