vasectomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ thuật thắt ống dẫn tinh: "vasectomy" là một thủ thuật phẫu thuật nhỏ nhằm cắt hoặc thắt một phần hoặc toàn bộ ống dẫn tinh (vas deferens) ở nam giới. Mục đích chính của thủ thuật này là để triệt sản, ngăn không cho tinh trùng đi vào tinh dịch, từ đó ngừa thai vĩnh viễn. Trong một số trường hợp, thủ thuật này có thể đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi có ba đứa con, anh ấy quyết định thực hiện thủ thuật thắt ống dẫn tinh.)
- (Bác sĩ giải thích rằng thắt ống dẫn tinh là một hình thức tránh thai an toàn và hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a vasectomy": trải qua thủ thuật thắt ống dẫn tinh.
- He underwent a vasectomy last month and is recovering well. (Anh ấy đã trải qua thủ thuật thắt ống dẫn tinh vào tháng trước và đang hồi phục tốt.)
"vasectomy reversal": phẫu thuật đảo ngược thắt ống dẫn tinh.
- Vasectomy reversal is a more complex procedure with varying success rates. (Phẫu thuật đảo ngược thắt ống dẫn tinh là một thủ thuật phức tạp hơn với tỷ lệ thành công khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Vasectomized (adj): đã được thắt ống dẫn tinh.
- He is now vasectomized, so there is no risk of pregnancy. (Anh ấy hiện đã được thắt ống dẫn tinh, vì vậy không có nguy cơ mang thai.)
Từ đồng nghĩa
- Triệt sản nam: một thuật ngữ chung chỉ các thủ thuật ngừa thai vĩnh viễn ở nam giới, trong đó vasectomy là một phương pháp phổ biến.
- Thủ thuật triệt sản: cách gọi khác cho vasectomy trong ngữ cảnh y học.
Các cụm từ liên quan
- Vasectomy procedure: quy trình thực hiện thắt ống dẫn tinh.
- The vasectomy procedure usually takes about 30 minutes. (Quy trình thắt ống dẫn tinh thường mất khoảng 30 phút.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vasectomy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thân mật, người ta có thể nói "getting snipped" (bị cắt) để chỉ vasectomy.