vasiform

vasiform

The scientist examines the vasiform structure under the microscope.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng hoặc cấu trúc giống như một cái ống hoặc một cái mạch; bao gồm các ống rỗng ( dụ như để dẫn chất lỏng). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu để mô tả các cấu trúc hình ống.

dụ sử dụng
  • (Các cấu trúc hình ống của cây giúp vận chuyển nước từ rễ lên .)
  • (Trong cơ thể người, các mạch máu bản chất hình ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vasiform canal: kênh hình ống, thường dùng trong giải phẫu để chỉ các ống dẫn.

    • The vasiform canal in the kidney plays a crucial role in filtering waste. (Kênh hình ống trong thận đóng vai trò quan trọng trong việc lọc chất thải.)
  • Vasiform organ: cơ quan hình ống, như tim hoặc mạch máu.

    • The heart is a vasiform organ that pumps blood throughout the body. (Tim một cơ quan hình ống bơm máu đi khắp cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasiformity (danh từ): tính chất hình ống.

    • The vasiformity of the structure allows for efficient fluid flow. (Tính chất hình ống của cấu trúc cho phép dòng chất lỏng chảy hiệu quả.)
  • Vascular (tính từ): liên quan đến mạch máu hoặc mạch dẫn.

    • The vascular system is vasiform in many parts. (Hệ thống mạch máu dạng hình ốngnhiều phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tubular: hình ống, giống ống.
    • The tubular design of the pipe is vasiform. (Thiết kế hình ống của đường ống dạng hình ống.)
  • Cylindrical: hình trụ, hình ống (thường dùng rộng hơn).
    • The vasiform structure is cylindrical in shape. (Cấu trúc hình ống dạng hình trụ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan.