vasoconstriction

Định nghĩa

Danh từ: Sự co mạch máu
"Vasoconstriction" hiện tượng các mạch máu (đặc biệt động mạch tiểu động mạch) thu hẹp đường kính lại, làm giảm lưu lượng máu đến các hoặc cơ quan. Quá trình này thường xảy ra để điều chỉnh huyết áp hoặc phản ứng với các yếu tố như lạnh, căng thẳng, hoặc một số chất hóa học.

dụ sử dụng
  • (Sự co mạch máu giúp cơ thể giữ nhiệt trong thời tiết lạnh.)
  • (Thuốc này gây ra sự co mạch máu, có thể dẫn đến huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reflex vasoconstriction": sự co mạch máu phản xạ, xảy ra tự động khi cơ thể tiếp xúc với lạnh hoặc kích thích đau.

    • Reflex vasoconstriction is a protective mechanism to reduce blood loss from wounds. (Sự co mạch máu phản xạ một chế bảo vệ để giảm mất máu từ vết thương.)
  • "Peripheral vasoconstriction": sự co mạch máu ngoại vi, thường xảy ra ở tay chân.

    • Peripheral vasoconstriction can cause cold fingers and toes in winter. (Sự co mạch máu ngoại vi có thể gây ra ngón tay ngón chân lạnh vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasoconstrictor (danh từ): chất gây co mạch máu ( dụ: thuốc hoặc hormone).

    • Epinephrine is a powerful vasoconstrictor used in emergencies. (Epinephrine một chất gây co mạch máu mạnh được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp.)
  • Vasoconstrictive (tính từ): tính chất gây co mạch máu.

    • The vasoconstrictive effects of caffeine are temporary. (Tác dụng gây co mạch máu của caffeine chỉ tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Co mạch (sự co mạch): cách gọi ngắn gọn, thường dùng trong y học.
  • Thu hẹp mạch máu: mô tả trực quan hiện tượng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "vasoconstriction" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vasoconstriction" đây thuật ngữ khoa học.)

vasoconstriction
The doctor explained how vasoconstriction helps regulate body temperature.