vasodilation
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giãn mạch: "vasodilation" chỉ quá trình các mạch máu (đặc biệt là động mạch) mở rộng ra, làm tăng lưu lượng máu đến các mô và cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Sự giãn mạch giúp hạ huyết áp bằng cách tăng đường kính của các mạch máu.)
- (Trong khi tập thể dục, sự giãn mạch xảy ra để cung cấp nhiều oxy hơn cho cơ bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vasodilation in response to heat": sự giãn mạch để đáp ứng với nhiệt độ cao, giúp cơ thể giải phóng nhiệt.
- The skin's vasodilation in response to heat causes flushing. (Sự giãn mạch ở da để đáp ứng với nhiệt độ cao gây ra hiện tượng đỏ mặt.)
- "pharmacological vasodilation": sự giãn mạch do thuốc gây ra, thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp hoặc suy tim.
- Nitroglycerin induces pharmacological vasodilation to relieve chest pain. (Nitroglycerin gây ra sự giãn mạch do thuốc để giảm đau ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Vasodilator (danh từ): thuốc giãn mạch.
- The doctor prescribed a vasodilator to improve blood flow. (Bác sĩ kê một loại thuốc giãn mạch để cải thiện lưu lượng máu.)
- Vasodilation (động từ): dạng hiếm, ít dùng, thay thế bằng "to dilate blood vessels".
- The medication helps vasodilate the arteries. (Thuốc giúp giãn các động mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Vascular dilation: sự giãn mạch máu, một thuật ngữ y học tương đương.
- Arterial dilation: sự giãn động mạch, tập trung vào loại mạch máu cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "vasodilation", nhưng có thể dùng "to dilate" (giãn ra) như một động từ liên quan.
- The blood vessels dilate to increase blood flow. (Các mạch máu giãn ra để tăng lưu lượng máu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vasodilation", do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.