vasodilative

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc giãn mạch: "vasodilative" chỉ một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm giãn nở các mạch máu, từ đó làm tăng lưu lượng máu giảm huyết áp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc giãn mạch để điều trị huyết áp cao của bệnh nhân.)
  • (Thuốc giãn mạch thường được sử dụng trong việc quản lý suy tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vasodilative therapy": liệu pháp giãn mạch, một phương pháp điều trị sử dụng thuốc giãn mạch.
    • Vasodilative therapy can help improve blood flow to the limbs. (Liệu pháp giãn mạch có thể giúp cải thiện lưu lượng máu đến các chi.)
  • "Vasodilative effect": tác dụng giãn mạch.
    • The vasodilative effect of the drug was observed within minutes of administration. (Tác dụng giãn mạch của thuốc được quan sát thấy trong vòng vài phút sau khi dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasodilation (danh từ): sự giãn mạch, quá trình mạch máu giãn nở.
    • Vasodilation is a natural response to increased body temperature. (Sự giãn mạch một phản ứng tự nhiên đối với nhiệt độ cơ thể tăng lên.)
  • Vasodilator (danh từ): chất giãn mạch (thường dùng để chỉ một loại thuốc cụ thể).
    • Nitroglycerin is a common vasodilator used for chest pain. (Nitroglycerin một chất giãn mạch phổ biến dùng cho đau ngực.)
  • Vasodilatory (tính từ): tính chất giãn mạch.
    • The vasodilatory properties of the herb are well-documented. (Các đặc tính giãn mạch của loại thảo dược này đã được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasodilator: chất giãn mạch (thường được sử dụng thay thế cho "vasodilative" trong ngữ cảnh y học).
  • Antihypertensive: thuốc hạ huyết áp (một số thuốc giãn mạch thuộc nhóm này).
Các cụm từ liên quan
  • "A vasodilative agent": một tác nhân giãn mạch.
    • The research focused on identifying new vasodilative agents. (Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các tác nhân giãn mạch mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ "vasodilative" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

vasodilative
A doctor prescribes a vasodilative to help lower the patient's blood pressure.