vasodilator

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giãn mạch: "vasodilator" một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm giãn nở (dilation) các mạch máu, từ đó làm tăng lưu lượng máu giảm huyết áp.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc giãn mạch để điều trị huyết áp cao của bệnh nhân.)
  • (Một số thuốc giãn mạch được sử dụng để giảm đau ngực do chứng đau thắt ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vasodilator therapy": liệu pháp giãn mạch, phương pháp điều trị sử dụng thuốc giãn mạch.

    • Vasodilator therapy is often combined with other medications for heart failure. (Liệu pháp giãn mạch thường được kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị suy tim.)
  • "peripheral vasodilator": thuốc giãn mạch ngoại vi, tác động lên các mạch máu nhỏ ở tay chân.

    • Peripheral vasodilators help improve blood circulation in the extremities. (Thuốc giãn mạch ngoại vi giúp cải thiện lưu thông máutứ chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasodilation (danh từ): sự giãn mạch, quá trình các mạch máu giãn nở.

    • Vasodilation occurs naturally during exercise to increase blood flow. (Sự giãn mạch xảy ra tự nhiên khi tập thể dục để tăng lưu lượng máu.)
  • Vasodilatory (tính từ): tính chất gây giãn mạch.

    • The vasodilatory effects of the drug are rapid but short-lived. (Tác dụng giãn mạch của thuốc nhanh nhưng ngắn hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasorelaxant: chất làm giãn mạch, thường được dùng thay thế cho vasodilator trong ngữ cảnh y học.
  • Antihypertensive agent: thuốc hạ huyết áp (một số loại chế giãn mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "vasodilator".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho từ này, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
vasodilator
The doctor prescribed a vasodilator to improve the patient's circulation.