vasopressin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vasopressin một loại hormone do tuyến yên sau tiết ra (tên thương mại Pitressin) cũng được giải phóng từ các đầu dây thần kinh trong vùng dưới đồi. Hormone này hai chức năng chính: làm tăng huyết áp bằng cách kích thích các mao mạch co lại, giảm lượng nước tiểu bằng cách ảnh hưởng đến quá trình tái hấp thu nướcống thận.
dụ sử dụng
  • (Vasopressin plays an important role in regulating water balance in the body.)
  • (Doctors may prescribe vasopressin to treat diabetes insipidus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vasopressin được sử dụng trong cấp cứu": Trong y học, vasopressin đôi khi được dùng như một thuốc co mạch để nâng huyết áp trong các trường hợp sốc hoặc ngừng tim.
    • Trong tình huống ngừng tim, vasopressin có thể được tiêm để cải thiện tuần hoàn máu. (In cardiac arrest situations, vasopressin may be injected to improve blood circulation.)
Biến thể từ gần giống
  • Arginine vasopressin (AVP): Dạng phổ biến nhất của vasopressin ở người.
    • Arginine vasopressin hormone chính điều chỉnh cân bằng nước. (Arginine vasopressin is the primary hormone regulating water balance.)
  • Desmopressin: Một dạng tổng hợp của vasopressin, thường được dùng để điều trị chứng đái dầm hoặc rối loạn đông máu.
    • Desmopressin một chất tương tự vasopressin tác dụng kéo dài hơn. (Desmopressin is a vasopressin analogue with a longer duration of action.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone chống bài niệu (ADH): Vasopressin còn được gọi là hormone chống bài niệu chức năng giảm lượng nước tiểu.
    • ADH vasopressin thực chất cùng một hormone. (ADH and vasopressin are essentially the same hormone.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến vasopressin đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến vasopressin.
vasopressin
A doctor explains the role of vasopressin in regulating water balance.