vasopressor

Định nghĩa

Danh từ:
Thuốc co mạch, chất gây tăng huyết áp: "vasopressor" một tác nhân (thường thuốc) gây co mạch máu (vasoconstriction) làm tăng huyết áp, đặc biệt huyết áp động mạch. được sử dụng trong y học để điều trị các tình trạng tụt huyết áp nghiêm trọng, như sốc nhiễm trùng hoặc sốc phản vệ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã sử dụng một loại thuốc co mạch để ổn định huyết áp của bệnh nhân.)
  • (Các thuốc co mạch thường được sử dụng trong các đơn vị chăm sóc tích cực để kiểm soát sốc nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vasopressor therapy": liệu pháp co mạch, một phương pháp điều trị sử dụng các thuốc co mạch để nâng huyết áp.
    • Vasopressor therapy is critical for patients with distributive shock. (Liệu pháp co mạch rất quan trọng đối với bệnh nhân bị sốc phân phối.)
  • "To be on vasopressors": đang được điều trị bằng thuốc co mạch (thường dùng trong ngữ cảnh bệnh viện).
    • The patient has been on vasopressors for the past 24 hours. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng thuốc co mạch trong 24 giờ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasopressor (adj, ít dùng): liên quan đến hoặc tính chất co mạch.
    • Vasopressor agents are essential in emergency medicine. (Các tác nhân co mạch rất cần thiết trong y học cấp cứu.)
  • Vasoconstrictor (danh từ): chất gây co mạch (từ đồng nghĩa gần, nhưng "vasoconstrictor" tập trung vào chế co mạch hơn tác dụng tăng huyết áp).
    • Epinephrine is both a vasoconstrictor and a vasopressor. (Epinephrine vừa chất co mạch vừa thuốc tăng huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressor agent: tác nhân tăng huyết áp.
  • Vasoactive drug: thuốc tác động lên mạch máu (bao gồm cả co mạch giãn mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vasopressor" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to give" hoặc "to administer" với danh từ này: - To give a vasopressor: truyền thuốc co mạch. - The nurse gave a vasopressor to raise the patient's blood pressure. (Y tá đã truyền thuốc co mạch để nâng huyết áp cho bệnh nhân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "vasopressor" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

vasopressor
A doctor administers a vasopressor to a patient in the hospital.