vasosection

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật cắt ống dẫn tinh: "Vasosection" chỉ hành động rạch hoặc cắt đứt ống dẫn tinh (vas deferens) trong y học, thường được thực hiện như một phần của thủ thuật triệt sản nam hoặc điều trị các vấn đề về sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật cắt ống dẫn tinh để ngăn ngừa mang thai trong tương lai.)
  • (Phẫu thuật cắt ống dẫn tinh một thủ thuật phổ biến trong triệt sản nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vasosection" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành, đặc biệt trong phẫu thuật tiết niệu hoặc sinh sản.
  • (Thuật ngữ vasosection thường được dùng thay thế cho vasectomy trong môi trường lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasectomy (n): thủ thuật triệt sản nam bằng cách cắt thắt ống dẫn tinh.
    • Vasectomy is a more common term than vasosection for the same procedure. (Vasectomy thuật ngữ phổ biến hơn vasosection cho cùng một thủ thuật.)
  • Vas deferens (n): ống dẫn tinh, ống dẫn tinh trùng từ tinh hoàn đến niệu đạo.
    • The vas deferens is cut during a vasosection. (Ống dẫn tinh bị cắt trong quá trình phẫu thuật cắt ống dẫn tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasectomy: thủ thuật triệt sản nam.
  • Surgical sterilization: triệt sản bằng phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut into: rạch vào, cắt vào.
    • The surgeon cut into the vas deferens during the vasosection. (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch vào ống dẫn tinh trong quá trình cắt ống dẫn tinh.)
  • Divide: chia cắt.
    • The procedure involves dividing the vas deferens. (Thủ thuật này liên quan đến việc chia cắt ống dẫn tinh.)
Thành ngữ liên quan
vasosection
A surgeon performs a vasosection during a medical procedure.