vasovasostomy

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật nối ống dẫn tinh: "Vasovasostomy" một thủ thuật phẫu thuật nhằm khôi phục chức năng của ống dẫn tinh (vas deferens) sau khi thực hiện thắt ống dẫn tinh (vasectomy). Đây một phương pháp điều trị vô sinh nam do tắc nghẽn ống dẫn tinh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đề nghị phẫu thuật nối ống dẫn tinh để đảo ngược ca thắt ống dẫn tinh trước đó.)
  • (Sau phẫu thuật nối ống dẫn tinh, số lượng tinh trùng của bệnh nhân dần được cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành công của vasovasostomy: Tỉ lệ thành công của phẫu thuật này phụ thuộc vào thời gian kể từ khi thắt ống dẫn tinh kỹ thuật phẫu thuật.
    • The success rate of vasovasostomy is higher if performed within 10 years of the vasectomy. (Tỉ lệ thành công của phẫu thuật nối ống dẫn tinh cao hơn nếu được thực hiện trong vòng 10 năm kể từ lần thắt ống dẫn tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vasectomy (danh từ): thắt ống dẫn tinh (phẫu thuật ngăn ngừa mang thai bằng cách cắt hoặc chặn ống dẫn tinh).

    • He underwent a vasectomy last year. (Anh ấy đã thực hiện thắt ống dẫn tinh vào năm ngoái.)
  • Vasoepididymostomy (danh từ): phẫu thuật nối ống dẫn tinh với mào tinh hoàn (một loại phẫu thuật phức tạp hơn để phục hồi sinh sản).

Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật đảo ngược thắt ống dẫn tinh: Một cách diễn đạt thông dụng hơn, mô tả cùng một thủ thuật.
    • Vasovasostomy is also known as vasectomy reversal. (Phẫu thuật nối ống dẫn tinh còn được gọi là đảo ngược thắt ống dẫn tinh.)
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Phẫu thuật vi phẫu: "Vasovasostomy" thường được thực hiện bằng kỹ thuật vi phẫu (microsurgery) để tăng độ chính xác.
    • Microsurgical vasovasostomy has a higher success rate. (Phẫu thuật nối ống dẫn tinh bằng vi phẫu tỉ lệ thành công cao hơn.)
vasovasostomy
A doctor performs a vasovasostomy in a modern operating room.