vatical
Định nghĩa
Tính từ: - Mang tính chất tiên tri, giống như lời tiên tri: "vatical" mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc có đặc điểm của một nhà tiên tri, một lời tiên tri, hoặc sự phán đoán mang tính tiên đoán. - Thuộc về lời sấm truyền: Từ này thường dùng để chỉ những tuyên bố, lời nói, hoặc hành vi mang tính chất huyền bí, dự báo tương lai, giống như các nhà tiên tri trong tôn giáo hoặc thần thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Những lời cảnh báo mang tính tiên tri của bà lão về cơn bão sắp tới đã bị dân làng phớt lờ.)
- (Những bài phát biểu mang tính chất sấm truyền của ông thường khiến khán giả kinh ngạc, như thể ông có thể nhìn thấy tương lai.)
- (Những tuyên bố mang tính tiên tri của thầy tu đã được ghi lại trong các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vatical utterance": lời nói mang tính tiên tri.
- The oracle's vatical utterances were often ambiguous but deeply influential. (Những lời sấm truyền của nhà tiên tri thường mơ hồ nhưng có ảnh hưởng sâu sắc.)
- "vatical vision": tầm nhìn tiên tri, khả năng thấy trước.
- Her vatical visions of the future were both a gift and a burden. (Những tầm nhìn tiên tri của cô ấy về tương lai vừa là món quà vừa là gánh nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vates (danh từ): nhà tiên tri, người thấy trước (trong thần thoại La Mã cổ đại).
- Vaticination (danh từ): hành động tiên tri, lời tiên tri.
- Vaticinator (danh từ): người tiên tri.
Từ đồng nghĩa
- Prophetic: mang tính tiên tri.
- Oracular: thuộc về lời sấm truyền, giống như nhà tiên tri.
- Sibylline: thuộc về nữ tiên tri, huyền bí và khó hiểu.
- Divinatory: thuộc về bói toán, tiên đoán.
- Mantic: thuộc về bói toán, tiên tri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vatical" vì đây là tính từ. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - Speak prophetically: nói một cách tiên tri. - He spoke prophetically about the dangers of ignoring climate change. (Anh ấy nói một cách tiên tri về những nguy hiểm của việc phớt lờ biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- A Cassandra-like warning: lời cảnh báo giống như Cassandra (nữ tiên tri bị nguyền rủa không ai tin).
- His vatical warnings were dismissed as Cassandra-like ramblings. (Những lời cảnh báo mang tính tiên tri của anh ấy bị coi là những lời lảm nhảm như Cassandra.)
- The writing on the wall: dấu hiệu báo trước điều xấu sắp xảy ra.
- The vatical nature of the dream felt like the writing on the wall for the kingdom. (Bản chất tiên tri của giấc mơ giống như dấu hiệu báo trước cho vương quốc.)