vatican city

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Vatican: "Vatican City" một quốc gia chủ quyền nằm trong lòng thủ đô Roma của Ý, trung tâm hành chính của Giáo hội Công giáo La nơi đặt trụ sở của Giáo hoàng. - Thủ đô của Thành Vatican: "Vatican City" cũng tên gọi chính thức cho thủ đô của Nhà nước Thành Vatican (State of the Vatican City), một quốc gia nhỏ nhất thế giới về diện tích dân số.

dụ sử dụng
  • (Giáo hoàng sốngThành phố Vatican.)
  • (Thành phố Vatican một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • (Khách du lịch đổ đến Thành phố Vatican để thăm Vương cung thánh đường Thánh Phêrô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Holy See": thường được dùng đồng nghĩa với "Vatican City" trong ngữ cảnh ngoại giao, nhưng thực tế "Holy See" chỉ quyền lực tinh thần chính trị của Giáo hoàng, không phải lãnh thổ.

    • The Holy See has diplomatic relations with many countries. (Tòa Thánh quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia.)
  • "Vatican Museums": bảo tàng nổi tiếng trong Thành phố Vatican, lưu giữ nhiều tác phẩm nghệ thuật vô giá.

    • The Vatican Museums attract millions of visitors each year. (Bảo tàng Vatican thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vatican (adj): thuộc về Thành phố Vatican hoặc Giáo hoàng.

    • Vatican officials announced a new policy. (Các quan chức Vatican đã công bố một chính sách mới.)
  • Vaticanist (n): chuyên gia nghiên cứu về Vatican hoặc Giáo hội Công giáo.

    • The vaticanist explained the significance of the conclave. (Chuyên gia về Vatican đã giải thích tầm quan trọng của mật nghị Hồng y.)
Từ đồng nghĩa
  • Holy See: Tòa Thánh (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo ngoại giao).
  • Papal State: Nhà nước Giáo hoàng (tên gọi lịch sử trước khi Thành phố Vatican được thành lập năm 1929).
Các cụm từ liên quan
  • Vatican City State: Nhà nước Thành phố Vatican (tên chính thức đầy đủ).
    • The Vatican City State was established by the Lateran Treaty. (Nhà nước Thành phố Vatican được thành lập theo Hiệp ước Lateran.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as the Vatican": rất cổ kính, lâu đời (thường dùng để chỉ các truyền thống hoặc tòa nhà).
    • This tradition is as old as the Vatican itself. (Truyền thống này cổ kính như chính Thành phố Vatican vậy.)
vatican city
The Pope addresses the crowd from a balcony in Vatican City.