vatican council

Định nghĩa

Danh từ: - Công đồng Vatican: "Vatican Council" chỉ một trong hai công đồng (hội nghị) của Giáo hội Công giáo Rôma, được triệu tập tại Vatican. Công đồng Vatican I (1869-1870) Công đồng Vatican II (1962-1965) đều tầm quan trọng lớn trong việc xác định giáo cải cách giáo hội.

dụ sử dụng
  • (Công đồng Vatican I đã xác định tín điều về sự bất khả ngộ của giáo hoàng.)
  • (Công đồng Vatican II đã mang lại những thay đổi quan trọng cho phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a Vatican Council": triệu tập một Công đồng Vatican.
    • The Pope convened a Vatican Council to address modern issues. (Giáo hoàng đã triệu tập một Công đồng Vatican để giải quyết các vấn đề hiện đại.)
  • "the decrees of the Vatican Council": các sắc lệnh của Công đồng Vatican.
    • The decrees of the Vatican Council influenced Catholic education worldwide. (Các sắc lệnh của Công đồng Vatican đã ảnh hưởng đến nền giáo dục Công giáo trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vatican (danh từ riêng): Tòa thánh Vatican, trung tâm của Giáo hội Công giáo Rôma.
    • The Vatican is located in Rome. (Tòa thánh Vatican nằm ở Rôma.)
  • Council (danh từ): công đồng, hội đồng.
    • The council made a decision on the matter. (Công đồng đã đưa ra quyết định về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecumenical council: công đồng đại kết (một hội nghị của các giám mục trên toàn thế giới, thường được triệu tập bởi giáo hoàng).
    • The First Vatican Council is an ecumenical council. (Công đồng Vatican I một công đồng đại kết.)
Các cụm từ liên quan
  • Vatican Council I: Công đồng Vatican I.
    • Vatican Council I focused on the relationship between faith and reason. (Công đồng Vatican I tập trung vào mối quan hệ giữa đức tin lý trí.)
  • Vatican Council II: Công đồng Vatican II.
    • Vatican Council II promoted dialogue with other religions. (Công đồng Vatican II thúc đẩy đối thoại với các tôn giáo khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Vatican Council", nhưng có thể dùng cụm từ "a landmark council" (một công đồng mang tính bước ngoặt) để chỉ tầm quan trọng của .
    • Vatican Council II is often called a landmark council in church history. (Công đồng Vatican II thường được gọi là một công đồng mang tính bước ngoặt trong lịch sử giáo hội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vatican council"

vatican council
The bishops gather for the Vatican Council in a grand hall.