vaudeville theater

Định nghĩa

Danh từ: Nhà hát tạp kỹ vaudevillemột rạp hát hoặc nhà hát chuyên tổ chức các buổi biểu diễn tạp kỹ (vaudeville), bao gồm nhiều tiết mục đa dạng như hài kịch, ca nhạc, nhào lộn, ảo thuật, các màn trình diễn ngắn khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà hát tạp kỹ vaudeville đã được cải tạo hiện nay tổ chức các vở kịch hiện đại.)
  • ( ấy đã biểu diễn tiết mục hài đầu tiên của mình tại một nhà hát tạp kỹ vaudeville nổi tiếngNew York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaudeville theater circuit": hệ thống các nhà hát tạp kỹ vaudeville hoạt động theo chuỗi, nơi các nghệ sĩ lưu diễn qua nhiều địa điểm.
    • Many comedians started their careers on the vaudeville theater circuit. (Nhiều diễn viên hài đã bắt đầu sự nghiệp của họ trên hệ thống các nhà hát tạp kỹ vaudeville.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaudeville (danh từ): thể loại tạp kỹ, chương trình giải trí gồm nhiều tiết mục ngắn.
    • Vaudeville was very popular in the early 20th century. (Tạp kỹ vaudeville rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
  • Vaudevillian (danh từ): nghệ sĩ biểu diễn trong các chương trình tạp kỹ.
    • He was a famous vaudevillian known for his juggling acts. (Ông ấy một nghệ sĩ tạp kỹ nổi tiếng với các màn tung hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hát tạp kỹ (rạp hát đa tiết mục): một thuật ngữ chung, nhưng không mang tính lịch sử đặc thù như "vaudeville theater".
  • Rạp hát tạp kỹ (variety theater): thường dùng để chỉ các nhà hát chương trình tương tự, nhưng "variety theater" có thể bao gồm cả các tiết mục hiện đại hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "To put on a vaudeville show": tổ chức một buổi biểu diễn tạp kỹ, thường mang nghĩa bóng chỉ một tình huống hỗn loạn hoặc nhiều tiết mục khác nhau.
    • The meeting turned into a vaudeville show with everyone interrupting each other. (Cuộc họp biến thành một buổi tạp kỹ với mọi người chen ngang lẫn nhau.)
vaudeville theater
A family buys tickets for a show at the vaudeville theater.