vaudeville theatre
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà hát tạp kỹ: "Vaudeville theatre" là một loại nhà hát hoặc rạp chiếu chuyên tổ chức các buổi biểu diễn tạp kỹ (vaudeville). Đây là một hình thức giải trí phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, bao gồm nhiều tiết mục đa dạng như hài kịch, ca hát, nhào lộn, ảo thuật, và biểu diễn động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hát tạp kỹ cũ đã được cải tạo và hiện nay tổ chức các buổi hòa nhạc hiện đại.)
- (Nhiều diễn viên hài nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp của họ trong một nhà hát tạp kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform at a vaudeville theatre": biểu diễn tại một nhà hát tạp kỹ.
- The magician performed at a vaudeville theatre for over a decade. (Nhà ảo thuật đã biểu diễn tại một nhà hát tạp kỹ trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Vaudeville (danh từ): bản thân loại hình nghệ thuật tạp kỹ, không phải địa điểm.
- Vaudeville was a popular form of entertainment in the early 1900s. (Tạp kỹ là một hình thức giải trí phổ biến vào đầu những năm 1900.)
Music hall (danh từ): nhà hát âm nhạc, một loại địa điểm giải trí tương tự nhưng thường tập trung vào âm nhạc hơn.
Từ đồng nghĩa
- Variety theatre: nhà hát đa dạng, thường được dùng thay thế cho "vaudeville theatre" ở một số quốc gia.
- Burlesque theatre: nhà hát hài kịch trào phúng, nhưng thường có nội dung khiêu dâm hơn so với vaudeville.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vaudeville theatre" vì đây là danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a vaudeville theatre act": ám chỉ một người hoặc vật gây cười, lố bịch.
- His clumsy dancing was like a vaudeville theatre act. (Điệu nhảy vụng về của anh ấy giống như một tiết mục trong nhà hát tạp kỹ.)