vaudevillian
Danh từ: - Người biểu diễn tạp kỹ: "vaudevillian" chỉ một nghệ sĩ, diễn viên hoặc người biểu diễn chuyên nghiệp tham gia vào các chương trình tạp kỹ (vaudeville) – một loại hình giải trí phổ biến ở Mỹ và châu Âu từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, bao gồm các tiết mục hài kịch, ca hát, nhào lộn, ảo thuật, v.v.
- (Người biểu diễn tạp kỹ già đã làm khán giả thích thú với tiết mục tung hứng của ông.)
- (Cô ấy là một người biểu diễn tạp kỹ nổi tiếng từng lưu diễn khắp đất nước.)
"a veteran vaudevillian": một người biểu diễn tạp kỹ kỳ cựu, có nhiều năm kinh nghiệm.
- The veteran vaudevillian taught young performers the tricks of the trade. (Người biểu diễn tạp kỹ kỳ cựu đã dạy các nghệ sĩ trẻ những mẹo nghề nghiệp.)
"vaudevillian style": phong cách tạp kỹ, thường ám chỉ lối diễn xuất hài hước, phóng khoáng và đa dạng.
- His comedy routine had a distinct vaudevillian style. (Tiết mục hài của anh ấy mang phong cách tạp kỹ rõ rệt.)
- Vaudeville (danh từ): loại hình giải trí tạp kỹ.
- Vaudeville was the most popular form of entertainment in early 20th-century America. (Tạp kỹ là hình thức giải trí phổ biến nhất ở Mỹ đầu thế kỷ 20.)
- Performer: người biểu diễn nói chung.
- Entertainer: người giải trí, nghệ sĩ giải trí (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Variety artist: nghệ sĩ tạp kỹ (từ đồng nghĩa trực tiếp với "vaudevillian").
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "vaudevillian". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Perform in vaudeville: biểu diễn trong chương trình tạp kỹ. - Many famous comedians started by performing in vaudeville. (Nhiều danh hài nổi tiếng bắt đầu bằng cách biểu diễn trong chương trình tạp kỹ.)
- "The show must go on": chương trình phải tiếp diễn – một câu nói phổ biến trong giới biểu diễn, bao gồm cả các nghệ sĩ tạp kỹ, nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm với khán giả.
- Even when the lead singer lost his voice, the vaudevillian insisted that the show must go on. (Ngay cả khi ca sĩ chính mất giọng, người biểu diễn tạp kỹ vẫn khăng khăng rằng chương trình phải tiếp diễn.)