vaudois

Định nghĩa

Danh từ:
- Người theo phái Vaudois: Một nhóm tín đồ Đốc giáo ly khai, bắt nguồn từ miền nam nước Pháp vào cuối thế kỷ 12. Họ chấp nhận các học thuyết Calvin vào thế kỷ 16.

dụ sử dụng
  • (Người theo phái Vaudois đã bị bắt bớ niềm tin tôn giáo của họ.)
  • (Nhiều người Vaudois đã định cưcác thung lũng Alps của Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaudois" có thể được dùng như một tính từ để chỉ những liên quan đến phái này.
    • The Vaudois community maintained its traditions for centuries. (Cộng đồng Vaudois đã duy trì truyền thống của mình trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Waldensian (tính từ/danh từ): một tên gọi khác của phái Vaudois, thường dùng trong văn bản lịch sử.
    • The Waldensian movement spread across Europe. (Phong trào Waldensian lan rộng khắp châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Waldensian: người theo phái Vaudois.
  • Ly khai tôn giáo: chỉ những nhóm tách rời khỏi giáo hội chính thống.
Các cụm từ liên quan
  • Phái Vaudois (the Vaudois sect): nhóm tín đồ cụ thể.
    • The Vaudois sect was known for its strict adherence to the Bible. (Phái Vaudois nổi tiếng tuân thủ nghiêm ngặt Kinh Thánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "vaudois".
vaudois
A Vaudois preacher addresses a small group in a mountain village.