vaughan

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một người: "Vaughan" một họ hoặc tên riêng trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh phổ biến, thường được biết đến như tên của danh ca nhạc jazz người Mỹ Sarah Vaughan (1924-1990), nổi tiếng với phong cách hát bebop phức tạp kỹ thuật scat (hát ngẫu hứng bằng âm tiết vô nghĩa).
dụ sử dụng
  • (Sarah Vaughan một trong những danh ca nhạc jazz vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Tôi đã nghe một bản ghi âm buổi biểu diễn của Vaughan tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaughan" trong ngữ cảnh lịch sử: Khi nhắc đến "Vaughan" không tên đệm, trong giới nhạc jazz, thường ám chỉ Sarah Vaughan.
    • Vaughan's influence on modern jazz is undeniable. (Ảnh hưởng của Vaughan đối với nhạc jazz hiện đại không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaughn (danh từ riêng): Một biến thể chính tả khác của "Vaughan", cũng họ hoặc tên riêng phổ biến.
    • Vince Vaughn is a well-known actor. (Vince Vaughn một diễn viên nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarah Vaughan: Tên đầy đủ của danh ca, dùng để tránh nhầm lẫn với các người khác cùng họ.
  • Sassy: Biệt danh thân mật của Sarah Vaughan trong giới nhạc jazz.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Vaughan" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vaughan".