vault of heaven
Định nghĩa
Danh từ: - Vòm trời: "vault of heaven" chỉ bề mặt giả tưởng của một hình cầu tưởng tượng trên đó các thiên thể dường như được chiếu lên. Đây là một thuật ngữ thiên văn học cổ điển, mô tả bầu trời như một vòm cong bao phủ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các ngôi sao được gắn cố định vào vòm trời.)
- (Dưới vòm trời rộng lớn, sa mạc dường như vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the celestial vault": một cách diễn đạt khác của "vault of heaven", nhấn mạnh tính chất thiên thể.
- Astronomers once mapped the celestial vault with constellations. (Các nhà thiên văn học từng vẽ bản đồ vòm trời với các chòm sao.)
- "the arch of heaven": đồng nghĩa thơ ca, chỉ vòm trời.
- The arch of heaven stretched above the mountain peaks. (Vòm trời trải dài phía trên các đỉnh núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vault (n): vòm, hầm (một cấu trúc hình vòm).
- The church has a beautiful stone vault. (Nhà thờ có một vòm đá đẹp.)
- Heaven (n): thiên đường, bầu trời (theo nghĩa tôn giáo hoặc thơ ca).
- He prayed to heaven for guidance. (Anh ấy cầu nguyện lên thiên đường để xin chỉ dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Firmament: vòm trời (từ cổ điển, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
- Sky dome: vòm bầu trời (thuật ngữ mô tả hình dạng của bầu trời).
- Celestial sphere: thiên cầu (thuật ngữ thiên văn học hiện đại).
Các cụm từ liên quan
- Under the vault of heaven: dưới bầu trời, ngoài trời.
- They camped under the vault of heaven, with no tent. (Họ cắm trại dưới vòm trời, không có lều.)
Thành ngữ liên quan
- The vault of heaven is silent: vòm trời im lặng (thường dùng để chỉ sự tĩnh lặng, huyền bí của bầu trời đêm).
- In the desert, the vault of heaven is silent and vast. (Trong sa mạc, vòm trời im lặng và rộng lớn.)