vay mượn

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hành động nhận tiền, tài sản hoặc vật dụng từ người khác với cam kết trả lại: "vay mượn" chỉ việc xin phép sử dụng tài sản của người khác trong một thời gian nhất định, thường kèm theo điều kiện hoàn trả.
    • Sử dụng ý tưởng, ngôn từ hoặc phong cách từ nguồn khác: Trong ngôn ngữ học hoặc văn hóa, "vay mượn" mô tả việc tiếp nhận dùng lại các yếu tố từ ngôn ngữ hoặc nền văn hóa khác.
  2. Danh từ:

    • Sự vay mượn: Hành động hoặc kết quả của việc vay mượn.
    • Từ vay mượn (ngôn ngữ học): Từ ngữ được tiếp nhận từ một ngôn ngữ khác sử dụng trong ngôn ngữ hiện tại.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tôi cần vay mượn bạn một ít tiền để trả học phí. (Tôi nhờ bạn cho tôi dùng tạm tiền hứa sẽ trả lại.)
    • Ngôn ngữ Việt Nam đã vay mượn nhiều từ từ tiếng Hán. (Tiếng Việt tiếp nhận sử dụng các từ nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.)
  • Danh từ:

    • Việc vay mượn này cần giấy tờ rõ ràng. (Hành động vay mượn phải được ghi chép cẩn thận.)
    • "Cà phê" một từ vay mượn từ tiếng Pháp. (Từ "cà phê" được tiếng Việt tiếp nhận từ tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vay mượn văn hóa": Tiếp nhận áp dụng các yếu tố văn hóa từ nền văn hóa khác.

    • Nhạc trẻ Việt Nam thường vay mượn văn hóa từ K-pop. (Âm nhạc trẻ Việt Nam tiếp thu phong cách từ nhạc Hàn Quốc.)
  • "vay mượn tài chính": Sử dụng vốn từ tổ chức tín dụng hoặc cá nhân.

    • Công ty cần vay mượn tài chính để mở rộng sản xuất. (Doanh nghiệp xin vay tiền từ ngân hàng để phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Vay (động từ): Chỉ hành động nhận tiền hoặc tài sản với cam kết trả, nhưng thường không nhấn mạnh yếu tố mượn vật chất.

    • Tôi vay ngân hàng 100 triệu. (Tôi nhận tiền từ ngân hàng sẽ trả lại.)
  • Mượn (động từ): Chỉ hành động nhận vật dụng hoặc tài sản để sử dụng tạm thời, thường không liên quan đến tiền bạc.

    • Cho tôi mượn cây bút này một lát. (Tôi xin dùng tạm cây bút của bạn.)
  • Cho vay (động từ): Hành động đưa tài sản cho người khác sử dụng tạm thời.

    • Ngân hàng cho vay với lãi suất thấp. (Ngân hàng cung cấp tiền cho khách hàng vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Mượn tạm: Vay mượn trong thời gian ngắn hoặc không chính thức.
  • Xin vay: Hành động yêu cầu được vay mượn.
  • Tiếp nhận (trong ngữ cảnh ngôn ngữ): Nhận sử dụng từ ngữ từ nguồn khác.
Thành ngữ liên quan
  • Vay mượn không trả: Hành động vay mượn không thực hiện cam kết hoàn trả, mang tính tiêu cực.
    • Anh ta chuyên vay mượn không trả nên chẳng ai tin tưởng. (Anh ta thường vay tiền không trả, khiến mọi người mất lòng tin.)
vay mượn
Tôi cần vay mượn một số tiền từ ngân hàng.