vayu

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vayu (thần gió trong Ấn Độ giáo) - Vayu tên của vị thần cai quản gió không khí trong thần thoại Hindu. Ngài được coi một trong những vị thần quan trọng, thường được miêu tả người cưỡi trên một cỗ xe do những con ngựa kéo, mang theo hơi thở của sự sống.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hindu, Vayu thần gió.)
  • (Các tín đồ cầu nguyện Vayu để sức khỏe sức mạnh tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Vayu": gọi thần Vayu, thường trong các nghi lễ tôn giáo.
    • The priest invoked Vayu to bring fresh air into the temple. (Vị tu đã gọi thần Vayu để mang không khí trong lành vào ngôi đền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vayavya (adj): thuộc về Vayu hoặc thần gió.
    • The Vayavya direction is associated with the northwest. (Hướng Vayavya liên quan đến hướng tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần gió: một vị thần cai quản gió trong các nền văn hóa khác ( dụ: thần Aeolus trong thần thoại Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "Vayu".
Thành ngữ liên quan
  • "as swift as Vayu": nhanh như gió, tương tự thành ngữ "nhanh như chớp".
    • The horse ran as swift as Vayu. (Con ngựa chạy nhanh như thần Vayu.)
vayu
Vayu carries the clouds across the sky.